Finance

Danh sách
532331:BOM
Ajanta Pharma Ltd
3.319,00 ₹
-1,23%
(-41,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532331...
Mở
3.352,00 ₹
Cao
3.384,85 ₹
Thấp
3.311,00 ₹
Vốn hoá thị trường
415,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,13 N
Khối lượng
2,36 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
13,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,54
Cao nhất trong 52 tuần
3.796,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.381,50 ₹
EPS
90,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,45 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
3.352,00 ₹
Cao
3.384,85 ₹
Thấp
3.311,00 ₹
Vốn hoá thị trường
415,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,13 N
Khối lượng
2,36 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
13,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,54
Cao nhất trong 52 tuần
3.796,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.381,50 ₹
EPS
90,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,45 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ajanta Pharma Limited is an Indian multinational pharmaceutical company. The company operates in India, the United States, and over 30 countries across Africa, Southeast Asia, West Asia, and the CIS. It was established in 1973.. Wikipedia
Giới thiệu về Ajanta Pharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,54 T
13,75 T
14,22 T
16,26 T
Giá vốn hàng bán
3,17 T
2,86 T
3,85 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
3,17 T
2,86 T
3,85 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,17 T
3,31 T
3,50 T
3,81 T
Chi phí hoạt động
7,11 T
7,50 T
7,05 T
8,88 T
Tổng chi phí hoạt động
10,28 T
10,36 T
10,90 T
12,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,26 T
3,39 T
3,32 T
4,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
197,10 Tr
164,20 Tr
-447,90 Tr
204,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,41 T
3,59 T
3,47 T
4,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,41 T
3,59 T
4,42 T
4,47 T
Chi phí thuế thu nhập
806,20 Tr
848,30 Tr
804,10 Tr
1,13 T
Thuế suất hiệu dụng
23,66%
23,66%
23,17%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
3,51 T
3,76 T
3,09 T
4,63 T
Thu nhập ròng
2,60 T
2,74 T
2,67 T
3,34 T
Biên lợi nhuận ròng
19,22%
19,91%
18,76%
20,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
20,82
21,91
21,34
26,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
516,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,90 Tr
-51,00 Tr
-23,60 Tr
-31,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,90 Tr
-51,00 Tr
492,40 Tr
-31,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
429,70 Tr
435,10 Tr
453,70 Tr
445,00 Tr
EBITDA
3,68 T
3,70 T
3,70 T
4,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google