Finance

Danh sách
532323:BOM
Shiva Cement Ltd
13,00 ₹
+1,64%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532323...
Mở
12,79 ₹
Cao
13,05 ₹
Thấp
12,61 ₹
Vốn hoá thị trường
5,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,88 N
Khối lượng
31,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,83 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 ₹
EPS
-3,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,00 Tr
Số nhân viên
208
Mở
12,79 ₹
Cao
13,05 ₹
Thấp
12,61 ₹
Vốn hoá thị trường
5,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,88 N
Khối lượng
31,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,83 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 ₹
EPS
-3,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,00 Tr
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shiva Cement Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
821,12 Tr
1,26 T
1,22 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
493,63 Tr
895,45 Tr
1,23 T
894,67 Tr
Chi phí doanh thu
493,63 Tr
895,45 Tr
1,23 T
894,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,99 Tr
199,76 Tr
-218,58 Tr
152,91 Tr
Chi phí hoạt động
391,26 Tr
464,83 Tr
-35,55 Tr
545,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
884,89 Tr
1,36 T
1,19 T
1,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-63,77 Tr
-99,41 Tr
30,08 Tr
74,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,06 Tr
15,85 Tr
-66,53 Tr
10,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-365,03 Tr
-446,22 Tr
-336,60 Tr
-264,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-365,03 Tr
-429,48 Tr
-334,73 Tr
-264,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-37,74 Tr
-107,25 Tr
-50,29 Tr
-51,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,34%
24,04%
14,94%
19,31%
Chi phí hoạt động khác
156,37 Tr
158,21 Tr
75,07 Tr
280,81 Tr
Thu nhập ròng
-327,30 Tr
-338,96 Tr
-286,31 Tr
-213,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-39,86%
-26,88%
-23,40%
-14,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-314,32 Tr
-345,93 Tr
-322,01 Tr
-349,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-314,32 Tr
-345,93 Tr
-296,86 Tr
-349,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
103,90 Tr
106,85 Tr
107,96 Tr
112,17 Tr
EBITDA
37,58 Tr
-6,82 Tr
125,80 Tr
170,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google