Finance

Danh sách
Tại sao 532315 giảm 7,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
532315:BOM
Groarc Industries India Ltd
6,20 ₹
-7,32%
(-0,49) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532315...
Mở
6,90 ₹
Cao
6,90 ₹
Thấp
6,20 ₹
Vốn hoá thị trường
126,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,31 N
Khối lượng
502,00
Chỉ số P/E
5,85
Cao nhất trong 52 tuần
14,22 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,92 ₹
EPS
1,06 ₹
Mở
6,90 ₹
Cao
6,90 ₹
Thấp
6,20 ₹
Vốn hoá thị trường
126,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,31 N
Khối lượng
502,00
Chỉ số P/E
5,85
Cao nhất trong 52 tuần
14,22 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,92 ₹
EPS
1,06 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Groarc Industries India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webtelesys.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,40 Tr
8,05 Tr
15,58 Tr
210,46 Tr
Giá vốn hàng bán
215,95 Tr
294,00 N
16,58 Tr
209,04 Tr
Chi phí doanh thu
215,95 Tr
294,00 N
16,58 Tr
209,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
89,60 N
-
Chi phí hoạt động
747,00 N
702,00 N
-2,55 Tr
2,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
216,70 Tr
996,00 N
14,03 Tr
211,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,70 Tr
7,06 Tr
1,54 Tr
-1,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,11 Tr
-2,11 Tr
922,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,70 Tr
8,16 Tr
6,52 Tr
-559,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,70 Tr
8,16 Tr
6,50 Tr
-559,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-5,00 N
-36,00 N
1,22 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,06%
-0,44%
18,65%
-
Chi phí hoạt động khác
610,00 N
565,00 N
-2,78 Tr
2,76 Tr
Thu nhập ròng
8,71 Tr
8,20 Tr
5,30 Tr
-559,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,86%
101,83%
34,05%
-0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-14,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
7,08 Tr
-14,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
137,00 N
137,00 N
137,00 N
124,00 N
EBITDA
8,84 Tr
7,19 Tr
1,68 Tr
-1,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google