Finance

Danh sách
532313:BOM
Mahindra Lifespace Developers Ltd
350,55 ₹
+1,96%
(+6,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532313...
Mở
339,65 ₹
Cao
352,65 ₹
Thấp
339,05 ₹
Vốn hoá thị trường
74,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 N
Khối lượng
9,17 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
21,77
Cao nhất trong 52 tuần
428,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
288,00 ₹
EPS
16,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,35 Tr
Số nhân viên
764
Mở
339,65 ₹
Cao
352,65 ₹
Thấp
339,05 ₹
Vốn hoá thị trường
74,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 N
Khối lượng
9,17 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
21,77
Cao nhất trong 52 tuần
428,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
288,00 ₹
EPS
16,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,35 Tr
Số nhân viên
764
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mahindra Lifespace Developers Ltd. is an Indian real estate and infrastructure development company headquartered in Mumbai, India. The company was founded in 1994 and is part of the Mahindra Group. The company focuses on residential developments and integrated cities and industrial clusters across various locations in India including Mumbai, Pune, Nagpur, Ahmedabad, Delhi NCR, Jaipur, Hyderabad, Chennai, and Bengaluru. Wikipedia
Giới thiệu về Mahindra Lifespace Developers Ltd
Giám đốc điều hànhAmit Kumar Sinha
Số nhân viên764
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
175,60 Tr
4,59 T
6,70 T
9,62 T
Giá vốn hàng bán
150,60 Tr
3,71 T
6,44 T
7,96 T
Chi phí doanh thu
150,60 Tr
3,71 T
6,44 T
7,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
302,70 Tr
320,00 Tr
874,06 Tr
335,70 Tr
Chi phí hoạt động
614,80 Tr
639,30 Tr
748,94 Tr
764,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
765,40 Tr
4,35 T
7,19 T
8,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-589,80 Tr
241,20 Tr
-484,37 Tr
894,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
155,00 Tr
99,20 Tr
-340,60 Tr
154,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
507,40 Tr
1,29 T
842,35 Tr
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
507,40 Tr
1,04 T
391,13 Tr
1,11 T
Chi phí thuế thu nhập
28,30 Tr
205,60 Tr
-58,80 Tr
254,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,58%
15,88%
-6,98%
22,93%
Chi phí hoạt động khác
247,00 Tr
262,60 Tr
-181,09 Tr
378,00 Tr
Thu nhập ròng
479,00 Tr
1,09 T
900,77 Tr
855,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
272,78%
23,71%
13,44%
8,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,46
4,59
4,41
4,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
414,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,50 Tr
-17,70 Tr
-33,38 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,50 Tr
-17,70 Tr
381,33 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
65,10 Tr
56,70 Tr
55,97 Tr
50,40 Tr
EBITDA
-526,80 Tr
285,72 Tr
-451,33 Tr
927,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google