Finance

Danh sách
Tại sao 532309 giảm 3,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
532309:BOM
Ge Power India Ltd
626,30 ₹
-3,38%
(-21,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532309...
Mở
645,15 ₹
Cao
649,80 ₹
Thấp
623,00 ₹
Vốn hoá thị trường
42,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,23 N
Khối lượng
10,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.084,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
270,75 ₹
Số nhân viên
571
Mở
645,15 ₹
Cao
649,80 ₹
Thấp
623,00 ₹
Vốn hoá thị trường
42,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,23 N
Khối lượng
10,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.084,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
270,75 ₹
Số nhân viên
571
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ge Power India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên571
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgevernova.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,81 T
3,86 T
3,16 T
3,09 T
Giá vốn hàng bán
1,88 T
2,13 T
1,64 T
1,84 T
Chi phí doanh thu
1,88 T
2,13 T
1,64 T
1,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
507,70 Tr
400,20 Tr
508,30 Tr
406,10 Tr
Chi phí hoạt động
671,30 Tr
508,90 Tr
310,50 Tr
830,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,55 T
2,64 T
1,95 T
2,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
253,20 Tr
1,22 T
1,21 T
414,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
264,40 Tr
156,30 Tr
-615,00 Tr
318,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
480,30 Tr
1,04 T
1,29 T
700,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
480,30 Tr
1,32 T
869,10 Tr
700,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
40,80 Tr
21,50 Tr
28,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
3,92%
1,66%
4,04%
Chi phí hoạt động khác
137,30 Tr
76,60 Tr
-289,00 Tr
391,70 Tr
Thu nhập ròng
323,60 Tr
723,20 Tr
1,13 T
537,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,54%
18,75%
35,78%
17,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
251,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-56,60 Tr
-62,90 Tr
-43,70 Tr
-45,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,60 Tr
-62,90 Tr
208,00 Tr
-45,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,30 Tr
32,10 Tr
30,10 Tr
32,70 Tr
EBITDA
283,50 Tr
1,22 T
1,22 T
419,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google