Finance

Danh sách
532286:BOM
Jindal Steel Ltd
1.040,40 ₹
+1,01%
(+10,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532286...
Mở
1.037,80 ₹
Cao
1.053,65 ₹
Thấp
1.029,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
120,29 N
Khối lượng
35,09 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
39,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.306,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
978,20 ₹
EPS
26,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
967,95 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1.037,80 ₹
Cao
1.053,65 ₹
Thấp
1.029,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
120,29 N
Khối lượng
35,09 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
39,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.306,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
978,20 ₹
EPS
26,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
967,95 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jindal Steel Limited is an Indian steel company based in New Delhi. Jindal Steel Limited is a part of OP Jindal Group. In terms of tonnage, it is the third-largest private steel producer in India and the only private player in India to produce rails. The company manufactures and sells sponge iron, mild steel slabs, rails, mild steel, structural, hot rolled plates, iron ore pellets, and coils. Jindal Steel set up the world's first MXCOL plant at Angul, Odisha that uses the locally available and cheap high-ash coal and turns it into synthesis gas for steel making, reducing the dependence on imported coking coal. Wikipedia
Giới thiệu về Jindal Steel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,8 N
Ngày thành lập28 thg 9, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 08:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 10,41 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 154,40 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,86 T
130,27 T
162,18 T
154,82 T
Giá vốn hàng bán
52,32 T
66,81 T
91,51 T
75,62 T
Chi phí doanh thu
52,32 T
66,81 T
91,51 T
75,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,21 T
3,03 T
3,78 T
3,67 T
Chi phí hoạt động
51,22 T
55,50 T
55,08 T
61,86 T
Tổng chi phí hoạt động
103,54 T
122,32 T
146,59 T
137,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,32 T
7,95 T
15,59 T
17,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
219,40 Tr
95,30 Tr
781,30 Tr
191,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,82 T
3,39 T
10,74 T
12,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,82 T
3,93 T
18,91 T
12,05 T
Chi phí thuế thu nhập
3,47 T
1,50 T
329,10 Tr
3,61 T
Thuế suất hiệu dụng
35,34%
44,35%
3,06%
29,95%
Chi phí hoạt động khác
40,51 T
44,08 T
42,69 T
48,92 T
Thu nhập ròng
6,38 T
1,90 T
10,45 T
8,45 T
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
1,46%
6,44%
5,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,28
7,00
8,74
8,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,09 T
-
Chi phí lãi suất
-3,71 T
-4,06 T
-5,22 T
-5,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,71 T
-4,06 T
-3,13 T
-5,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,50 T
8,39 T
8,62 T
9,26 T
EBITDA
20,67 T
14,79 T
23,44 T
25,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google