Finance

Danh sách
Tại sao 532234 tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
532234:BOM
National Aluminium Co Ltd
325,00 ₹
+2,33%
(+7,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:47 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532234...
Mở
318,00 ₹
Cao
326,85 ₹
Thấp
318,00 ₹
Vốn hoá thị trường
596,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,38 N
Khối lượng
148,47 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
2,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
445,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
222,60 ₹
EPS
36,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
5 N
Mở
318,00 ₹
Cao
326,85 ₹
Thấp
318,00 ₹
Vốn hoá thị trường
596,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,38 N
Khối lượng
148,47 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
2,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
445,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
222,60 ₹
EPS
36,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
National Aluminium Company Limited is an Indian public sector company having integrated and diversified operations in mining, metal and power. Presently, the Government of India holds a 51.28% equity stake in NALCO, while the Ministry of Mines has administrative control over the company. It is one of the largest integrated bauxite–alumina–aluminium–power complex in the country, encompassing bauxite mining, alumina refining, aluminium smelting and casting, power generation, rail and port operations. Wikipedia
Giới thiệu về National Aluminium Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,86 N
Ngày thành lập7 thg 1, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,92 T
47,31 T
50,13 T
53,02 T
Giá vốn hàng bán
13,22 T
14,60 T
12,46 T
15,40 T
Chi phí doanh thu
13,22 T
14,60 T
12,46 T
15,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,40 T
3,69 T
4,66 T
3,95 T
Chi phí hoạt động
12,25 T
12,77 T
16,13 T
12,37 T
Tổng chi phí hoạt động
25,47 T
27,37 T
28,59 T
27,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,45 T
19,94 T
21,54 T
25,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,51 T
1,94 T
-4,52 T
1,73 T
EBT bao gồm các mục bất thường
18,92 T
21,26 T
23,16 T
26,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,85 T
21,23 T
23,69 T
26,90 T
Chi phí thuế thu nhập
4,62 T
5,31 T
5,94 T
6,87 T
Thuế suất hiệu dụng
24,42%
24,96%
25,63%
25,52%
Chi phí hoạt động khác
6,04 T
7,23 T
9,41 T
6,59 T
Thu nhập ròng
14,30 T
15,95 T
17,22 T
20,03 T
Biên lợi nhuận ròng
33,31%
33,72%
34,36%
37,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,80
8,72
9,35
10,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,57 T
-
Chi phí lãi suất
-83,60 Tr
-596,10 Tr
-
-95,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-83,60 Tr
-596,10 Tr
6,57 T
-95,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,81 T
1,85 T
1,53 T
1,82 T
EBITDA
19,21 T
21,63 T
23,35 T
27,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google