Finance

Danh sách
532221:BOM
Sonata Software Ltd
248,00 ₹
+1,22%
(+3,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532221...
Mở
247,60 ₹
Cao
258,00 ₹
Thấp
246,65 ₹
Vốn hoá thị trường
68,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,25 N
Khối lượng
194,63 N
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
1,98 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,84
Cao nhất trong 52 tuần
400,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
208,50 ₹
EPS
16,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,80 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
247,60 ₹
Cao
258,00 ₹
Thấp
246,65 ₹
Vốn hoá thị trường
68,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,25 N
Khối lượng
194,63 N
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
1,98 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,84
Cao nhất trong 52 tuần
400,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
208,50 ₹
EPS
16,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,80 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sonata Software Limited is an Indian information technology services company, based in Bangalore. Sonata provides services in business intelligence and analytics, application development management, mobility, cloud, social media, testing, enterprise services, and infrastructure management services. The company's shares are publicly traded on the Indian stock exchanges. Wikipedia
Giới thiệu về Sonata Software Ltd
Giám đốc điều hànhSamir Dhir
Số nhân viên5,95 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,19 T
30,81 T
25,36 T
32,79 T
Giá vốn hàng bán
18,01 T
27,72 T
21,64 T
29,46 T
Chi phí doanh thu
18,01 T
27,72 T
21,64 T
29,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
104,50 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,72 T
1,35 T
2,84 T
1,91 T
Tổng chi phí hoạt động
19,73 T
29,07 T
24,47 T
31,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 T
1,74 T
888,80 Tr
1,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
313,60 Tr
114,00 Tr
-656,00 Tr
67,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,64 T
1,41 T
1,70 T
1,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,64 T
1,72 T
1,36 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
434,00 Tr
364,30 Tr
396,70 Tr
289,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,53%
25,88%
23,31%
21,14%
Chi phí hoạt động khác
1,46 T
1,09 T
1,51 T
1,63 T
Thu nhập ròng
1,20 T
1,04 T
1,30 T
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
5,67%
3,39%
5,15%
3,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,33
4,60
5,58
3,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
82,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-142,10 Tr
-129,90 Tr
-202,50 Tr
-120,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-142,10 Tr
-129,90 Tr
-120,00 Tr
-120,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
262,60 Tr
265,40 Tr
253,80 Tr
284,30 Tr
EBITDA
1,73 T
1,98 T
1,07 T
1,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google