Finance

Danh sách
532215:BOM
Axis Bank Ltd
1.286,45 ₹
-0,16%
(-2,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:34 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532215...
Mở
1.289,00 ₹
Cao
1.292,65 ₹
Thấp
1.270,85 ₹
Vốn hoá thị trường
3,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
421,88 N
Khối lượng
453,04 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.418,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.150,50 ₹
EPS
88,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
101 N
Mở
1.289,00 ₹
Cao
1.292,65 ₹
Thấp
1.270,85 ₹
Vốn hoá thị trường
3,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
421,88 N
Khối lượng
453,04 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.418,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.150,50 ₹
EPS
88,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
101 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Axis Bank Limited is an Indian multinational banking and financial services company headquartered in Mumbai. It is India's third largest private sector bank by assets and fourth largest by market capitalisation. It sells financial services to large and mid-size companies, SMEs and retail businesses. As of 30 June 2016, 30.81% shares are owned by the promoters and the promoter group. The remaining 69.19% shares are owned by mutual funds, FIIs, banks, insurance companies, corporate bodies and individual investors. Wikipedia
Giới thiệu về Axis Bank Ltd
Giám đốc điều hànhAmitabh Chaudhry
Số nhân viên101 N
Ngày thành lập3 thg 12, 1993
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,56 T
197,45 T
185,20 T
206,61 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,36 T
32,38 T
129,90 T
35,30 T
Chi phí hoạt động
106,60 T
103,74 T
112,44 T
104,99 T
Tổng chi phí hoạt động
106,60 T
103,74 T
112,44 T
104,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,96 T
93,71 T
72,76 T
101,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
75,05 T
93,86 T
72,58 T
101,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,05 T
93,86 T
72,86 T
101,75 T
Chi phí thuế thu nhập
19,38 T
23,26 T
-3,85 T
25,05 T
Thuế suất hiệu dụng
25,83%
24,78%
-5,30%
24,62%
Chi phí hoạt động khác
71,24 T
71,36 T
-22,30 T
69,69 T
Thu nhập ròng
55,28 T
70,11 T
76,03 T
76,32 T
Biên lợi nhuận ròng
30,45%
35,51%
41,05%
36,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,32
20,80
22,63
22,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google