Finance

Danh sách
532209:BOM
Jammu and Kashmir Bank Ltd
138,30 ₹
-0,40%
(-0,55) 1 ngày
15 thg 10, 14:19:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532209...
Mở
140,05 ₹
Cao
140,05 ₹
Thấp
136,85 ₹
Vốn hoá thị trường
152,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,52 N
Khối lượng
77,53 N
Chỉ số P/E
6,62
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
97,40 ₹
EPS
20,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
556,86 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
140,05 ₹
Cao
140,05 ₹
Thấp
136,85 ₹
Vốn hoá thị trường
152,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,52 N
Khối lượng
77,53 N
Chỉ số P/E
6,62
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
97,40 ₹
EPS
20,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
556,86 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jammu & Kashmir Bank Limited is an Indian banking and financial services company, headquartered in Srinagar, Jammu and Kashmir. The Jammu and Kashmir Bank was incorporated on 1 October 1938, by the then ruler of the princely state of Jammu and Kashmir Maharaja Hari Singh. As of March 2024, the governments of Union territories of Jammu and Kashmir and Ladakh hold a majority stake of 59.4% in the bank. Wikipedia
Giới thiệu về Jammu and Kashmir Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,9 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjkbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,04 T
17,98 T
16,97 T
16,32 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,48 T
6,59 T
10,87 T
6,53 T
Chi phí hoạt động
9,69 T
9,91 T
8,35 T
10,11 T
Tổng chi phí hoạt động
9,69 T
9,91 T
8,35 T
10,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,35 T
8,07 T
8,62 T
6,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,35 T
8,01 T
8,62 T
6,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,35 T
8,01 T
8,62 T
6,24 T
Chi phí thuế thu nhập
1,40 T
2,20 T
631,80 Tr
1,95 T
Thuế suất hiệu dụng
22,02%
27,42%
7,33%
31,31%
Chi phí hoạt động khác
3,21 T
3,33 T
-2,52 T
3,58 T
Thu nhập ròng
4,95 T
5,81 T
7,99 T
4,29 T
Biên lợi nhuận ròng
30,86%
32,34%
47,05%
26,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google