Finance

Danh sách
532181:BOM
Gujarat Mineral Development Corpn Ltd
473,05 ₹
+1,22%
(+5,70) 1 ngày
16 thg 10, 13:25:08 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532181...
Mở
467,70 ₹
Cao
474,20 ₹
Thấp
462,20 ₹
Vốn hoá thị trường
150,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,10 N
Khối lượng
22,91 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
2,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,73
Cao nhất trong 52 tuần
771,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
458,50 ₹
EPS
30,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
318,00 Tr
Số nhân viên
679
Mở
467,70 ₹
Cao
474,20 ₹
Thấp
462,20 ₹
Vốn hoá thị trường
150,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,10 N
Khối lượng
22,91 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
2,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,73
Cao nhất trong 52 tuần
771,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
458,50 ₹
EPS
30,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
318,00 Tr
Số nhân viên
679
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gujarat Mineral Development Corporation Limited is a major Indian state-owned minerals and lignite mining company based in Ahmedabad. GMDC was founded in 1963. Its product range includes essential energy minerals like lignite, base metals and industrial minerals like bauxite and fluorspar. Gujarat government has given its green signal to GMDC to form a joint venture with NALCO for a 1 mtpa refinery. GMDC also owns and runs Akrimota Thermal Power Station, a 250 MW lignite-based thermal power plant located in village Nanichher in Lakhpat Taluka, Kutch District. Wikipedia
Giới thiệu về Gujarat Mineral Development Corpn Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên679
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmdcltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,28 T
5,79 T
8,14 T
9,07 T
Giá vốn hàng bán
913,40 Tr
564,30 Tr
1,12 T
924,80 Tr
Chi phí doanh thu
913,40 Tr
564,30 Tr
1,12 T
924,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
757,50 Tr
453,40 Tr
500,30 Tr
422,70 Tr
Chi phí hoạt động
3,89 T
4,44 T
5,76 T
6,56 T
Tổng chi phí hoạt động
4,80 T
5,00 T
6,89 T
7,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
476,60 Tr
787,30 Tr
1,25 T
1,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,08 T
1,01 T
-2,59 T
761,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,29 T
1,79 T
2,35 T
2,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,79 T
1,86 T
2,28 T
Chi phí thuế thu nhập
1,64 T
463,60 Tr
405,60 Tr
642,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,99%
25,84%
17,29%
28,22%
Chi phí hoạt động khác
1,20 T
1,34 T
897,80 Tr
1,44 T
Thu nhập ròng
4,66 T
1,33 T
1,94 T
1,63 T
Biên lợi nhuận ròng
88,28%
22,98%
23,84%
18,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,24 T
-
Chi phí lãi suất
-5,70 Tr
-6,90 Tr
-34,70 Tr
-66,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,70 Tr
-6,90 Tr
3,20 T
-66,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
217,90 Tr
221,60 Tr
487,60 Tr
333,30 Tr
EBITDA
695,55 Tr
1,03 T
1,47 T
1,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google