Finance

Danh sách
532175:BOM
Cyient Ltd
840,00 ₹
+1,12%
(+9,30) 1 ngày
24 thg 7, 15:42:14 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532175...
Mở
838,30 ₹
Cao
873,05 ₹
Thấp
814,65 ₹
Vốn hoá thị trường
92,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,90 N
Khối lượng
617,09 N
Chỉ số P/E
21,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.302,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
751,00 ₹
EPS
38,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,04 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
838,30 ₹
Cao
873,05 ₹
Thấp
814,65 ₹
Vốn hoá thị trường
92,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,90 N
Khối lượng
617,09 N
Chỉ số P/E
21,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.302,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
751,00 ₹
EPS
38,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,04 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Cyient is an Indian multinational technology company that is focused on engineering, manufacturing, data analytics, networks and operations. It was established in 1991 in Hyderabad as Infotech Enterprises Ltd. Infotech Enterprises was re-branded as Cyient in 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Cyient Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhHyderabad, Telangana, Ấn Độ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcyient.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,81 T
18,48 T
19,27 T
20,76 T
Giá vốn hàng bán
11,94 T
12,15 T
15,22 T
14,23 T
Chi phí doanh thu
11,94 T
12,15 T
15,22 T
14,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
393,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
4,41 T
4,66 T
2,21 T
4,66 T
Tổng chi phí hoạt động
16,34 T
16,81 T
17,43 T
18,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,47 T
1,67 T
1,84 T
1,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00 Tr
227,00 Tr
-850,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,97 T
1,39 T
950,00 Tr
1,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,76 T
1,82 T
1,68 T
1,71 T
Chi phí thuế thu nhập
537,00 Tr
421,00 Tr
295,00 Tr
624,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,31%
30,22%
31,05%
36,47%
Chi phí hoạt động khác
3,69 T
3,96 T
1,14 T
3,89 T
Thu nhập ròng
1,28 T
918,00 Tr
548,00 Tr
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
7,16%
4,97%
2,84%
5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,13
10,92
9,35
9,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
870,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-159,00 Tr
-141,00 Tr
-145,00 Tr
-217,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-159,00 Tr
-141,00 Tr
725,00 Tr
-217,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
722,00 Tr
701,00 Tr
679,00 Tr
767,00 Tr
EBITDA
2,17 T
2,04 T
2,22 T
2,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search