Finance

Danh sách
Tại sao 532164 tăng 4,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
532164:BOM
Minolta Finance Ltd
1,24 ₹
+4,20%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532164...
Mở
1,14 ₹
Cao
1,24 ₹
Thấp
1,14 ₹
Vốn hoá thị trường
620,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,68 N
Khối lượng
10,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,54 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,92 ₹
EPS
-0,10 ₹
Số nhân viên
4
Mở
1,14 ₹
Cao
1,24 ₹
Thấp
1,14 ₹
Vốn hoá thị trường
620,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,68 N
Khối lượng
10,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,54 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,92 ₹
EPS
-0,10 ₹
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Minolta Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-361,00 N
45,59 Tr
53,83 Tr
49,13 Tr
Giá vốn hàng bán
37,08 Tr
8,04 Tr
-12,48 Tr
-
Chi phí doanh thu
37,08 Tr
8,04 Tr
-12,48 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 Tr
1,22 Tr
219,00 N
2,43 Tr
Chi phí hoạt động
2,59 Tr
2,09 Tr
613,00 N
5,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,67 Tr
10,14 Tr
-11,87 Tr
5,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,03 Tr
35,45 Tr
65,70 Tr
43,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 N
9,00 N
-
-20,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-63,51 Tr
18,50 Tr
24,52 Tr
2,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-63,51 Tr
18,50 Tr
24,52 Tr
2,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,01 Tr
-4,56 Tr
5,84 Tr
-1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,46%
-24,65%
23,79%
-56,98%
Chi phí hoạt động khác
799,00 N
856,00 N
377,00 N
2,89 Tr
Thu nhập ròng
-57,50 Tr
23,06 Tr
18,69 Tr
4,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15.928,53%
50,59%
34,72%
9,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-23,47 Tr
-16,96 Tr
-41,18 Tr
-40,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,47 Tr
-16,96 Tr
-41,18 Tr
-40,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,00 N
17,00 N
17,00 N
15,00 N
EBITDA
-40,01 Tr
35,47 Tr
65,72 Tr
43,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google