Finance

Danh sách
Tại sao 532156 tăng 5,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
532156:BOM
Vaibhav Global Ltd
213,60 ₹
+5,14%
(+10,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532156...
Mở
199,10 ₹
Cao
215,60 ₹
Thấp
199,10 ₹
Vốn hoá thị trường
35,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,63 N
Khối lượng
54,24 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,78
Cao nhất trong 52 tuần
292,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
174,45 ₹
EPS
16,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
199,10 ₹
Cao
215,60 ₹
Thấp
199,10 ₹
Vốn hoá thị trường
35,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,63 N
Khối lượng
54,24 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,78
Cao nhất trong 52 tuần
292,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
174,45 ₹
EPS
16,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vaibhav Global Limited is an Indian company that operates television shopping channels and e-commerce platforms, primarily focused on jewellery, gemstones, and lifestyle products. The company is headquartered in Jaipur, Rajasthan, and runs retail operations in multiple international markets. Wikipedia
Giới thiệu về Vaibhav Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập8 thg 5, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,77 T
10,66 T
9,35 T
9,17 T
Giá vốn hàng bán
3,02 T
3,76 T
3,27 T
2,74 T
Chi phí doanh thu
3,02 T
3,76 T
3,27 T
2,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,61 T
2,25 T
1,53 T
Chi phí hoạt động
5,22 T
5,80 T
5,49 T
5,73 T
Tổng chi phí hoạt động
8,24 T
9,56 T
8,77 T
8,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
531,30 Tr
1,10 T
580,67 Tr
701,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
105,28 Tr
51,24 Tr
-281,74 Tr
53,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
602,47 Tr
1,12 T
639,11 Tr
708,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
602,47 Tr
1,12 T
663,01 Tr
708,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,94 Tr
220,72 Tr
-272,29 Tr
144,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,07%
19,73%
-42,60%
20,45%
Chi phí hoạt động khác
3,46 T
3,93 T
2,97 T
3,93 T
Thu nhập ròng
475,53 Tr
898,04 Tr
911,40 Tr
563,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,42%
8,42%
9,75%
6,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
100,67 Tr
-
Chi phí lãi suất
-34,10 Tr
-37,19 Tr
-39,66 Tr
-45,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,10 Tr
-37,19 Tr
61,01 Tr
-45,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
244,53 Tr
252,14 Tr
279,24 Tr
266,30 Tr
EBITDA
780,04 Tr
1,20 T
673,21 Tr
793,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google