Finance

Danh sách
532149:BOM
Ngân hàng Ấn Độ
132,10 ₹
+1,07%
(+1,40) 1 ngày
16 thg 10, 11:42:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532149...
Mở
131,00 ₹
Cao
132,25 ₹
Thấp
130,80 ₹
Vốn hoá thị trường
601,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,79 N
Khối lượng
91,63 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
1,16 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,11
Cao nhất trong 52 tuần
178,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
122,20 ₹
EPS
25,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
51 N
Mở
131,00 ₹
Cao
132,25 ₹
Thấp
130,80 ₹
Vốn hoá thị trường
601,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,79 N
Khối lượng
91,63 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
1,16 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,11
Cao nhất trong 52 tuần
178,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
122,20 ₹
EPS
25,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
51 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of India is an Indian public sector bank headquartered in Bandra Kurla Complex, Mumbai. Founded in 1906, it has been government-owned since nationalisation in 1969. BoI is a founding member of SWIFT, which facilitates provision of cost-effective financial processing and communication services. As of 31 December 2024, Bank of India's total business stands at ₹14.46 lakh crore, has 5,202 branches and 8166 ATMs & CRM around the world. Wikipedia
Giới thiệu về Ngân hàng Ấn Độ
Giám đốc điều hànhRajneesh Karnatak
Số nhân viên51 N
Ngày thành lập7 thg 9, 1906
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,18 T
82,93 T
90,66 T
85,85 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,76 T
27,07 T
64,64 T
26,40 T
Chi phí hoạt động
43,58 T
46,19 T
49,87 T
44,18 T
Tổng chi phí hoạt động
43,58 T
46,19 T
49,87 T
44,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,61 T
36,74 T
40,79 T
41,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
34,11 T
37,38 T
41,19 T
43,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,11 T
37,38 T
41,19 T
43,32 T
Chi phí thuế thu nhập
8,35 T
9,24 T
10,30 T
10,28 T
Thuế suất hiệu dụng
24,49%
24,71%
25,00%
23,74%
Chi phí hoạt động khác
18,81 T
19,12 T
-14,78 T
17,78 T
Thu nhập ròng
25,77 T
28,12 T
30,88 T
33,03 T
Biên lợi nhuận ròng
33,38%
33,91%
34,06%
38,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,61
5,94
6,62
6,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google