Finance

Danh sách
532140:BOM
Mohite Industries Ltd
2,50 ₹
+0,81%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532140...
Mở
2,70 ₹
Cao
2,70 ₹
Thấp
2,46 ₹
Vốn hoá thị trường
565,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,33 N
Khối lượng
12,03 N
Chỉ số P/E
22,72
Cao nhất trong 52 tuần
3,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,81 ₹
EPS
0,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,10 Tr
Số nhân viên
241
Mở
2,70 ₹
Cao
2,70 ₹
Thấp
2,46 ₹
Vốn hoá thị trường
565,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,33 N
Khối lượng
12,03 N
Chỉ số P/E
22,72
Cao nhất trong 52 tuần
3,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,81 ₹
EPS
0,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,10 Tr
Số nhân viên
241
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mohite Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên241
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmohite.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
517,67 Tr
459,57 Tr
302,47 Tr
178,13 Tr
Giá vốn hàng bán
286,07 Tr
123,26 Tr
6,37 Tr
150,04 Tr
Chi phí doanh thu
286,07 Tr
123,26 Tr
6,37 Tr
150,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,96 Tr
24,38 Tr
63,95 Tr
27,56 Tr
Chi phí hoạt động
186,07 Tr
285,69 Tr
298,75 Tr
50,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
472,14 Tr
408,96 Tr
305,12 Tr
200,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,53 Tr
50,62 Tr
-2,65 Tr
-21,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
43,42 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,42 Tr
12,35 Tr
15,65 Tr
-24,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,42 Tr
12,35 Tr
15,65 Tr
-24,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
12,06 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
77,05%
-
Chi phí hoạt động khác
136,82 Tr
246,52 Tr
218,03 Tr
9,18 Tr
Thu nhập ròng
30,42 Tr
12,35 Tr
3,59 Tr
-24,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,88%
2,69%
1,19%
-13,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,11 Tr
-38,26 Tr
-28,64 Tr
-2,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,11 Tr
-38,26 Tr
-25,12 Tr
-2,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,28 Tr
14,79 Tr
16,77 Tr
13,29 Tr
EBITDA
59,81 Tr
67,38 Tr
12,38 Tr
-6,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google