Finance

Danh sách
532067:BOM
3B Blackbio DX Ltd
1.441,50 ₹
-1,26%
(-18,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532067...
Mở
1.463,15 ₹
Cao
1.470,25 ₹
Thấp
1.429,75 ₹
Vốn hoá thị trường
12,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 N
Khối lượng
2,68 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.750,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.083,50 ₹
EPS
66,16 ₹
Số nhân viên
86
Mở
1.463,15 ₹
Cao
1.470,25 ₹
Thấp
1.429,75 ₹
Vốn hoá thị trường
12,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 N
Khối lượng
2,68 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.750,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.083,50 ₹
EPS
66,16 ₹
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 3B Blackbio DX Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
339,02 Tr
503,47 Tr
354,34 Tr
334,91 Tr
Giá vốn hàng bán
92,52 Tr
134,88 Tr
85,80 Tr
75,51 Tr
Chi phí doanh thu
92,52 Tr
134,88 Tr
85,80 Tr
75,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,28 Tr
82,13 Tr
114,20 Tr
85,47 Tr
Chi phí hoạt động
105,01 Tr
155,19 Tr
108,38 Tr
187,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,52 Tr
290,07 Tr
194,18 Tr
263,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,50 Tr
213,40 Tr
160,16 Tr
71,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,06 Tr
55,87 Tr
-154,09 Tr
61,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,20 Tr
268,40 Tr
146,46 Tr
132,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,20 Tr
268,40 Tr
120,34 Tr
132,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,83 Tr
43,97 Tr
48,41 Tr
42,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,36%
16,38%
33,06%
32,08%
Chi phí hoạt động khác
52,91 Tr
69,31 Tr
-44,73 Tr
88,69 Tr
Thu nhập ròng
147,12 Tr
217,30 Tr
108,99 Tr
95,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,40%
43,16%
30,76%
28,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
107,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-353,00 N
-872,00 N
-1,04 Tr
-1,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-353,00 N
-872,00 N
106,90 Tr
-1,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,82 Tr
3,76 Tr
38,91 Tr
13,44 Tr
EBITDA
145,79 Tr
216,12 Tr
172,97 Tr
84,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google