Finance

Danh sách
532039:BOM
Zenotech Laboratories Ltd
43,49 ₹
-1,05%
(-0,46) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532039...
Mở
43,95 ₹
Cao
43,95 ₹
Thấp
43,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,25 N
Khối lượng
1,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
54,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,55 ₹
EPS
-0,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,03 Tr
Số nhân viên
264
Mở
43,95 ₹
Cao
43,95 ₹
Thấp
43,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,25 N
Khối lượng
1,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
54,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,55 ₹
EPS
-0,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,03 Tr
Số nhân viên
264
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zenotech Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên264
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,32 Tr
118,26 Tr
94,66 Tr
95,96 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
35,48 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
35,48 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,04 Tr
40,22 Tr
41,88 Tr
49,16 Tr
Chi phí hoạt động
97,24 Tr
93,62 Tr
68,24 Tr
106,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,24 Tr
93,62 Tr
103,72 Tr
106,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,08 Tr
24,64 Tr
-9,06 Tr
-10,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
4,24 Tr
-17,12 Tr
4,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,58 Tr
25,89 Tr
-9,36 Tr
-6,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,08 Tr
28,88 Tr
-10,32 Tr
-6,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,95 Tr
6,64 Tr
22,15 Tr
-1,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
166,48%
25,64%
-236,80%
24,17%
Chi phí hoạt động khác
41,37 Tr
35,40 Tr
8,77 Tr
38,14 Tr
Thu nhập ròng
-8,36 Tr
19,26 Tr
-31,51 Tr
-4,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,18%
16,28%
-33,28%
-4,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
16,65 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,82 Tr
18,00 Tr
17,58 Tr
19,02 Tr
EBITDA
22,86 Tr
42,04 Tr
8,73 Tr
7,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google