Finance

Danh sách
532022:BOM
Filatex Fashions Ltd
0,18 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532022...
Mở
0,18 ₹
Cao
0,19 ₹
Thấp
0,17 ₹
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,98 Tr
Khối lượng
2,85 Tr
Chỉ số P/E
84,11
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 ₹
EPS
0,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,05 Tr
Số nhân viên
92
Mở
0,18 ₹
Cao
0,19 ₹
Thấp
0,17 ₹
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,98 Tr
Khối lượng
2,85 Tr
Chỉ số P/E
84,11
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 ₹
EPS
0,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,05 Tr
Số nhân viên
92
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Filatex Fashions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,98 Tr
223,63 Tr
229,56 Tr
199,97 Tr
Giá vốn hàng bán
199,96 Tr
206,08 Tr
215,13 Tr
183,58 Tr
Chi phí doanh thu
199,96 Tr
206,08 Tr
215,13 Tr
183,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,86 Tr
8,13 Tr
16,98 Tr
5,12 Tr
Chi phí hoạt động
18,29 Tr
16,73 Tr
23,50 Tr
12,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,25 Tr
222,81 Tr
238,62 Tr
195,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,73 Tr
819,00 N
-9,06 Tr
4,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 N
-
-26,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,94 Tr
628,00 N
3,98 Tr
4,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,94 Tr
628,00 N
3,98 Tr
4,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,52 Tr
142,00 N
845,00 N
1,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,62%
22,61%
21,23%
25,18%
Chi phí hoạt động khác
6,69 Tr
6,86 Tr
4,47 Tr
4,74 Tr
Thu nhập ròng
10,42 Tr
486,00 N
3,14 Tr
3,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
0,22%
1,37%
1,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,79 Tr
-191,00 N
-
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,79 Tr
-191,00 N
13,06 Tr
-5,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,74 Tr
1,74 Tr
2,05 Tr
2,40 Tr
EBITDA
22,46 Tr
2,69 Tr
-7,25 Tr
5,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google