Finance

Danh sách
532015:BOM
Gravity (India) Ltd
15,29 ₹
+0,99%
(+0,15) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532015...
Mở
15,54 ₹
Cao
15,87 ₹
Thấp
14,73 ₹
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,21 N
Khối lượng
15,04 N
Chỉ số P/E
0,80
Cao nhất trong 52 tuần
20,04 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 ₹
EPS
19,18 ₹
Số nhân viên
24
Mở
15,54 ₹
Cao
15,87 ₹
Thấp
14,73 ₹
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,21 N
Khối lượng
15,04 N
Chỉ số P/E
0,80
Cao nhất trong 52 tuần
20,04 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 ₹
EPS
19,18 ₹
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gravity (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,41 Tr
595,10 Tr
989,32 Tr
600,01 Tr
Giá vốn hàng bán
182,00 Tr
532,78 Tr
896,98 Tr
508,78 Tr
Chi phí doanh thu
182,00 Tr
532,78 Tr
896,98 Tr
508,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 Tr
841,00 N
2,89 Tr
388,00 N
Chi phí hoạt động
3,46 Tr
1,82 Tr
-2,76 Tr
11,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,46 Tr
534,59 Tr
894,22 Tr
520,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,95 Tr
60,51 Tr
95,10 Tr
79,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
605,00 N
121,00 N
-1,09 Tr
952,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,56 Tr
60,26 Tr
93,31 Tr
80,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,56 Tr
60,26 Tr
93,31 Tr
80,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,06 Tr
15,21 Tr
25,00 Tr
20,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,90%
25,24%
26,79%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
1,90 Tr
432,00 N
-5,63 Tr
10,87 Tr
Thu nhập ròng
14,49 Tr
45,05 Tr
68,31 Tr
60,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,09%
7,57%
6,90%
10,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
29,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-371,00 N
-731,00 N
-3,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-371,00 N
-702,00 N
-3,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
542,00 N
542,00 N
-24,00 N
405,00 N
EBITDA
19,49 Tr
61,07 Tr
95,50 Tr
79,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google