Finance

Danh sách
531978:BOM
Ambika Cotton Mills Ltd
1.495,00 ₹
+0,27%
(+4,05) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531978...
Mở
1.490,95 ₹
Cao
1.503,00 ₹
Thấp
1.485,85 ₹
Vốn hoá thị trường
8,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
844,00
Khối lượng
186,00
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
9,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.928,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.100,60 ₹
EPS
142,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.490,95 ₹
Cao
1.503,00 ₹
Thấp
1.485,85 ₹
Vốn hoá thị trường
8,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
844,00
Khối lượng
186,00
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
9,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.928,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.100,60 ₹
EPS
142,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ambika Cotton Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacmills.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
1,74 T
2,15 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
1,04 T
1,44 T
1,72 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
1,04 T
1,44 T
1,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,10 Tr
141,10 Tr
132,11 Tr
135,10 Tr
Chi phí hoạt động
532,00 Tr
503,40 Tr
259,13 Tr
517,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
1,54 T
1,70 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
215,40 Tr
199,80 Tr
454,78 Tr
341,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,60 Tr
29,00 Tr
-96,70 Tr
33,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
216,10 Tr
203,40 Tr
329,33 Tr
345,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
216,10 Tr
203,40 Tr
299,24 Tr
345,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,70 Tr
51,70 Tr
83,98 Tr
88,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,24%
25,42%
25,50%
25,59%
Chi phí hoạt động khác
340,40 Tr
311,90 Tr
72,10 Tr
329,60 Tr
Thu nhập ròng
159,40 Tr
151,70 Tr
245,35 Tr
257,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,98%
8,71%
11,40%
9,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
122,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,90 Tr
-25,40 Tr
-26,97 Tr
-29,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,90 Tr
-25,40 Tr
95,31 Tr
-29,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,50 Tr
50,40 Tr
54,92 Tr
52,40 Tr
EBITDA
265,55 Tr
229,98 Tr
506,19 Tr
393,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google