Finance

Danh sách
531923:BOM
Dhampure Speciality Sugars Ltd
156,85 ₹
-1,51%
(-2,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531923...
Mở
163,80 ₹
Cao
164,90 ₹
Thấp
151,65 ₹
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,44 N
Khối lượng
37,40 N
Chỉ số P/E
21,93
Cao nhất trong 52 tuần
167,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
82,09 ₹
EPS
7,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,56 Tr
Số nhân viên
62
Mở
163,80 ₹
Cao
164,90 ₹
Thấp
151,65 ₹
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,44 N
Khối lượng
37,40 N
Chỉ số P/E
21,93
Cao nhất trong 52 tuần
167,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
82,09 ₹
EPS
7,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,56 Tr
Số nhân viên
62
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dhampure Speciality Sugars Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên62
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,62 Tr
163,52 Tr
173,26 Tr
174,16 Tr
Giá vốn hàng bán
87,94 Tr
105,39 Tr
133,76 Tr
118,35 Tr
Chi phí doanh thu
87,94 Tr
105,39 Tr
133,76 Tr
118,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,30 Tr
10,28 Tr
27,81 Tr
10,57 Tr
Chi phí hoạt động
32,69 Tr
31,00 Tr
33,49 Tr
32,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,63 Tr
136,38 Tr
167,25 Tr
151,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,99 Tr
27,13 Tr
6,01 Tr
23,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-211,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,96 Tr
27,12 Tr
6,81 Tr
22,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,96 Tr
27,12 Tr
8,32 Tr
22,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,45 Tr
6,69 Tr
926,00 N
5,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,65%
24,66%
13,60%
24,93%
Chi phí hoạt động khác
22,06 Tr
19,78 Tr
5,03 Tr
20,96 Tr
Thu nhập ròng
19,50 Tr
20,44 Tr
5,88 Tr
17,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,21%
12,50%
3,39%
9,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,00 N
-11,00 N
-
-323,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 N
-11,00 N
2,52 Tr
-323,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,32 Tr
941,00 N
647,00 N
1,13 Tr
EBITDA
28,06 Tr
27,97 Tr
6,96 Tr
24,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google