Finance

Danh sách
531888:BOM
Rexnord Electronics and Controls Ltd
107,50 ₹
+1,82%
(+1,92) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531888...
Mở
102,40 ₹
Cao
108,60 ₹
Thấp
102,23 ₹
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,50 N
Khối lượng
3,73 N
Chỉ số P/E
25,55
Cao nhất trong 52 tuần
121,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
45,25 ₹
EPS
4,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,16 Tr
Số nhân viên
123
Mở
102,40 ₹
Cao
108,60 ₹
Thấp
102,23 ₹
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,50 N
Khối lượng
3,73 N
Chỉ số P/E
25,55
Cao nhất trong 52 tuần
121,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
45,25 ₹
EPS
4,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,16 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rexnord Electronics and Controls Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
265,91 Tr
295,04 Tr
339,18 Tr
341,17 Tr
Giá vốn hàng bán
137,74 Tr
206,39 Tr
174,39 Tr
207,01 Tr
Chi phí doanh thu
137,74 Tr
206,39 Tr
174,39 Tr
207,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,99 Tr
27,05 Tr
32,78 Tr
23,79 Tr
Chi phí hoạt động
116,69 Tr
100,15 Tr
88,59 Tr
97,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
254,42 Tr
306,54 Tr
262,98 Tr
304,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,48 Tr
-11,50 Tr
76,20 Tr
36,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
858,00 N
1,94 Tr
-8,75 Tr
2,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,48 Tr
-21,68 Tr
64,07 Tr
33,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,48 Tr
-15,69 Tr
65,26 Tr
33,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,58 Tr
-5,12 Tr
16,58 Tr
8,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,35%
23,60%
25,87%
26,26%
Chi phí hoạt động khác
60,55 Tr
51,86 Tr
34,64 Tr
52,82 Tr
Thu nhập ròng
2,90 Tr
-16,56 Tr
47,49 Tr
24,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,09%
-5,61%
14,00%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,86 Tr
-6,13 Tr
-337,00 N
-5,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,86 Tr
-6,13 Tr
6,32 Tr
-5,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,14 Tr
21,24 Tr
21,17 Tr
21,34 Tr
EBITDA
32,32 Tr
-6,32 Tr
82,59 Tr
57,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google