Finance

Danh sách
Tại sao 531859 tăng 4,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
531859:BOM
Oriental Rail Infrastructure Ltd
117,40 ₹
+4,59%
(+5,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531859...
Mở
113,70 ₹
Cao
117,40 ₹
Thấp
111,90 ₹
Vốn hoá thị trường
7,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,46 N
Khối lượng
9,01 N
Chỉ số P/E
16,54
Cao nhất trong 52 tuần
181,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
101,45 ₹
EPS
7,10 ₹
Số nhân viên
198
Mở
113,70 ₹
Cao
117,40 ₹
Thấp
111,90 ₹
Vốn hoá thị trường
7,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,46 N
Khối lượng
9,01 N
Chỉ số P/E
16,54
Cao nhất trong 52 tuần
181,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
101,45 ₹
EPS
7,10 ₹
Số nhân viên
198
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oriental Rail Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên198
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,33 T
1,69 T
1,53 T
1,38 T
Giá vốn hàng bán
915,17 Tr
1,18 T
1,12 T
977,48 Tr
Chi phí doanh thu
915,17 Tr
1,18 T
1,12 T
977,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,23 Tr
92,45 Tr
90,65 Tr
81,36 Tr
Chi phí hoạt động
225,49 Tr
278,15 Tr
199,46 Tr
214,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,46 T
1,32 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
193,28 Tr
229,88 Tr
212,90 Tr
183,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,53 Tr
15,61 Tr
-65,44 Tr
14,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,33 Tr
183,17 Tr
160,92 Tr
144,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,33 Tr
183,17 Tr
160,98 Tr
144,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,68 Tr
44,92 Tr
42,16 Tr
37,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,06%
24,52%
26,20%
25,72%
Chi phí hoạt động khác
111,86 Tr
161,34 Tr
84,79 Tr
107,47 Tr
Thu nhập ròng
106,66 Tr
138,25 Tr
118,76 Tr
107,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,00%
8,20%
7,74%
7,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
63,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-61,48 Tr
-62,32 Tr
-51,39 Tr
-54,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,48 Tr
-62,32 Tr
12,51 Tr
-54,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,40 Tr
24,36 Tr
24,02 Tr
25,67 Tr
EBITDA
216,48 Tr
252,07 Tr
236,59 Tr
207,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google