Finance

Danh sách
531847:BOM
Asian Star Co Ltd
620,00 ₹
+0,32%
(+2,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:26 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531847...
Mở
618,00 ₹
Cao
622,00 ₹
Thấp
614,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
541,00
Khối lượng
68,00
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,24
Cao nhất trong 52 tuần
842,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
533,10 ₹
EPS
19,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
618,00 ₹
Cao
622,00 ₹
Thấp
614,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
541,00
Khối lượng
68,00
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,24
Cao nhất trong 52 tuần
842,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
533,10 ₹
EPS
19,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asian Star Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,59 T
6,60 T
7,46 T
6,47 T
Giá vốn hàng bán
6,91 T
6,06 T
4,48 T
5,83 T
Chi phí doanh thu
6,91 T
6,06 T
4,48 T
5,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
253,92 Tr
254,33 Tr
260,18 Tr
255,86 Tr
Chi phí hoạt động
462,47 Tr
444,35 Tr
2,94 T
446,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,37 T
6,51 T
7,42 T
6,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
220,44 Tr
95,77 Tr
36,26 Tr
200,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-601,00 N
76,41 Tr
-230,33 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
153,29 Tr
117,88 Tr
-5,95 Tr
148,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,29 Tr
117,88 Tr
-81,36 Tr
148,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,97 Tr
23,76 Tr
-1,83 Tr
28,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,86%
20,16%
30,72%
18,87%
Chi phí hoạt động khác
184,39 Tr
165,16 Tr
2,66 T
165,75 Tr
Thu nhập ròng
117,01 Tr
97,79 Tr
-3,96 Tr
120,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,54%
1,48%
-0,05%
1,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
158,11 Tr
-
Chi phí lãi suất
-66,55 Tr
-54,30 Tr
-14,19 Tr
-51,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,55 Tr
-54,30 Tr
143,92 Tr
-51,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,16 Tr
24,86 Tr
23,92 Tr
24,55 Tr
EBITDA
244,28 Tr
123,05 Tr
60,04 Tr
224,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google