Finance

Danh sách
Tại sao 531842 tăng 4,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
531842:BOM
Lahoti Overseas Ltd
40,70 ₹
+4,36%
(+1,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531842...
Mở
43,99 ₹
Cao
43,99 ₹
Thấp
39,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 N
Khối lượng
1,06 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,50
Cao nhất trong 52 tuần
67,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
35,55 ₹
EPS
5,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,17 Tr
Số nhân viên
39
Mở
43,99 ₹
Cao
43,99 ₹
Thấp
39,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 N
Khối lượng
1,06 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,50
Cao nhất trong 52 tuần
67,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
35,55 ₹
EPS
5,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,17 Tr
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lahoti Overseas Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
998,74 Tr
884,54 Tr
884,04 Tr
Giá vốn hàng bán
1,01 T
887,44 Tr
829,67 Tr
803,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,01 T
887,44 Tr
829,67 Tr
803,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,62 Tr
48,90 Tr
-101,13 Tr
49,00 Tr
Chi phí hoạt động
75,70 Tr
72,41 Tr
63,34 Tr
78,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
959,85 Tr
893,01 Tr
881,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,60 Tr
38,89 Tr
-8,47 Tr
3,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,63 Tr
15,26 Tr
-96,72 Tr
37,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,23 Tr
54,16 Tr
4,23 Tr
32,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,23 Tr
54,16 Tr
-61,75 Tr
32,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,57 Tr
10,97 Tr
-10,25 Tr
1,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,24%
20,26%
-242,52%
6,03%
Chi phí hoạt động khác
13,37 Tr
17,79 Tr
158,80 Tr
24,29 Tr
Thu nhập ròng
69,66 Tr
43,19 Tr
14,48 Tr
31,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,40%
4,32%
1,64%
3,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
33,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-8,14 Tr
-7,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
25,81 Tr
-7,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,70 Tr
5,71 Tr
5,67 Tr
4,75 Tr
EBITDA
8,25 Tr
45,07 Tr
-2,80 Tr
8,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google