Finance

Danh sách
531813:BOM
Ganga Papers India Ltd
86,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:07:14 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531813...
Vốn hoá thị trường
927,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
51,90
Cao nhất trong 52 tuần
104,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,93 ₹
EPS
1,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,79 Tr
Số nhân viên
164
Vốn hoá thị trường
927,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
51,90
Cao nhất trong 52 tuần
104,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,93 ₹
EPS
1,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,79 Tr
Số nhân viên
164
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ganga Papers India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên164
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
705,97 Tr
711,61 Tr
761,18 Tr
860,08 Tr
Giá vốn hàng bán
587,70 Tr
565,78 Tr
578,71 Tr
789,65 Tr
Chi phí doanh thu
587,70 Tr
565,78 Tr
578,71 Tr
789,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,70 Tr
7,16 Tr
10,85 Tr
8,52 Tr
Chi phí hoạt động
106,51 Tr
134,97 Tr
163,43 Tr
58,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
694,21 Tr
700,75 Tr
742,14 Tr
847,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,76 Tr
10,86 Tr
19,03 Tr
12,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
298,00 N
12,00 N
-2,99 Tr
211,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,07 Tr
4,10 Tr
10,27 Tr
6,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,07 Tr
4,10 Tr
10,27 Tr
6,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,01 Tr
1,89 Tr
2,62 Tr
1,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,82%
46,14%
25,51%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
92,96 Tr
121,96 Tr
146,59 Tr
43,84 Tr
Thu nhập ròng
3,06 Tr
2,21 Tr
7,65 Tr
4,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,43%
0,31%
1,00%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,99 Tr
-6,77 Tr
-7,37 Tr
-5,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,99 Tr
-6,77 Tr
-5,77 Tr
-5,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,85 Tr
5,85 Tr
6,00 Tr
5,82 Tr
EBITDA
17,64 Tr
16,37 Tr
24,93 Tr
18,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google