Finance

Danh sách
531795:BOM
Atul Auto Ltd
424,25 ₹
+0,52%
(+2,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531795...
Mở
422,05 ₹
Cao
425,40 ₹
Thấp
420,75 ₹
Vốn hoá thị trường
11,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,76 N
Khối lượng
1,85 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,90
Cao nhất trong 52 tuần
596,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
381,00 ₹
EPS
17,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,94 Tr
Số nhân viên
660
Mở
422,05 ₹
Cao
425,40 ₹
Thấp
420,75 ₹
Vốn hoá thị trường
11,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,76 N
Khối lượng
1,85 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,90
Cao nhất trong 52 tuần
596,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
381,00 ₹
EPS
17,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,94 Tr
Số nhân viên
660
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Atul Auto Limited is an Indian three wheeler manufacturing company based in Rajkot. Wikipedia
Giới thiệu về Atul Auto Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên660
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
2,31 T
2,36 T
2,18 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,67 T
1,83 T
1,61 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,67 T
1,83 T
1,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,00 Tr
203,10 Tr
266,80 Tr
228,20 Tr
Chi phí hoạt động
384,80 Tr
397,90 Tr
315,20 Tr
450,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
2,07 T
2,14 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,60 Tr
235,80 Tr
222,40 Tr
122,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
400,00 N
-16,50 Tr
300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
116,00 Tr
200,20 Tr
222,30 Tr
107,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,00 Tr
214,00 Tr
218,40 Tr
107,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,30 Tr
54,40 Tr
39,10 Tr
27,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,71%
27,17%
17,59%
25,35%
Chi phí hoạt động khác
133,30 Tr
147,90 Tr
2,50 Tr
175,40 Tr
Thu nhập ròng
91,70 Tr
153,50 Tr
147,90 Tr
79,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
6,65%
6,26%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,60 Tr
5,00 Tr
4,50 Tr
12,70 Tr
Chi phí lãi suất
-26,40 Tr
-27,20 Tr
-
-27,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,80 Tr
-22,20 Tr
4,50 Tr
-14,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,50 Tr
46,90 Tr
45,90 Tr
46,70 Tr
EBITDA
184,60 Tr
277,52 Tr
265,12 Tr
168,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google