Finance

Danh sách
Tại sao 531779 giảm 8,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
531779:BOM
Padmanabh Alloys and Polymers Ltd
16,00 ₹
-8,68%
(-1,52) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531779...
Mở
17,52 ₹
Cao
17,52 ₹
Thấp
16,00 ₹
Vốn hoá thị trường
86,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
1,03 N
Chỉ số P/E
9,07
Cao nhất trong 52 tuần
23,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,36 ₹
EPS
1,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,41 Tr
Số nhân viên
28
Mở
17,52 ₹
Cao
17,52 ₹
Thấp
16,00 ₹
Vốn hoá thị trường
86,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
1,03 N
Chỉ số P/E
9,07
Cao nhất trong 52 tuần
23,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,36 ₹
EPS
1,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,41 Tr
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Padmanabh Alloys and Polymers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpadmanabh.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,27 Tr
110,16 Tr
122,85 Tr
157,42 Tr
Giá vốn hàng bán
91,99 Tr
82,92 Tr
90,25 Tr
119,03 Tr
Chi phí doanh thu
91,99 Tr
82,92 Tr
90,25 Tr
119,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,22 Tr
11,89 Tr
10,49 Tr
12,06 Tr
Chi phí hoạt động
25,92 Tr
27,21 Tr
29,77 Tr
28,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,91 Tr
110,12 Tr
120,02 Tr
147,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,37 Tr
35,00 N
2,83 Tr
9,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 N
24,00 N
-255,00 N
23,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
375,00 N
-805,00 N
1,78 Tr
8,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
375,00 N
-805,00 N
1,78 Tr
8,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-295,00 N
-822,00 N
-1,70 Tr
2,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-78,67%
102,11%
-95,66%
34,40%
Chi phí hoạt động khác
15,18 Tr
14,75 Tr
18,72 Tr
15,86 Tr
Thu nhập ròng
670,00 N
17,00 N
3,47 Tr
5,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,56%
0,02%
2,83%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
91,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,02 Tr
-864,00 N
-888,00 N
-1,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 Tr
-864,00 N
-797,00 N
-1,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
519,00 N
566,00 N
554,00 N
493,00 N
EBITDA
1,88 Tr
516,75 N
3,36 Tr
10,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google