Finance

Danh sách
531768:BOM
Poly Medicure Ltd.
1.601,25 ₹
+1,21%
(+19,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531768...
Mở
1.590,80 ₹
Cao
1.601,25 ₹
Thấp
1.585,95 ₹
Vốn hoá thị trường
162,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,57 N
Khối lượng
1,15 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
51,55
Cao nhất trong 52 tuần
2.093,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.184,00 ₹
EPS
31,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.590,80 ₹
Cao
1.601,25 ₹
Thấp
1.585,95 ₹
Vốn hoá thị trường
162,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,57 N
Khối lượng
1,15 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
51,55
Cao nhất trong 52 tuần
2.093,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.184,00 ₹
EPS
31,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Poly Medicure Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,61 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,44 T
4,94 T
5,35 T
5,25 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,56 T
1,84 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,56 T
1,84 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
78,06 Tr
59,58 Tr
94,31 Tr
78,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
888,26 Tr
1,15 T
1,33 T
1,27 T
Chi phí hoạt động
2,18 T
2,55 T
2,76 T
2,97 T
Tổng chi phí hoạt động
3,54 T
4,11 T
4,60 T
4,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
897,54 Tr
824,27 Tr
744,05 Tr
888,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
339,44 Tr
262,63 Tr
-866,83 Tr
334,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
976,12 Tr
852,22 Tr
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,04 T
326,10 Tr
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
298,93 Tr
268,04 Tr
201,81 Tr
320,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,56%
27,46%
23,68%
27,31%
Chi phí hoạt động khác
969,06 Tr
1,06 T
945,74 Tr
1,26 T
Thu nhập ròng
918,35 Tr
709,30 Tr
662,92 Tr
860,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,69%
14,37%
12,40%
16,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,06
7,48
6,53
8,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
112,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-29,73 Tr
-59,59 Tr
-66,04 Tr
-65,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,73 Tr
-59,59 Tr
46,04 Tr
-65,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
249,31 Tr
287,56 Tr
385,72 Tr
362,53 Tr
EBITDA
1,14 T
1,03 T
1,02 T
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google