Finance

Danh sách
Tại sao 531744 giảm 7,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
531744:BOM
Gini Silk Mills Ltd
55,03 ₹
-7,54%
(-4,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531744...
Mở
56,05 ₹
Cao
56,05 ₹
Thấp
54,00 ₹
Vốn hoá thị trường
307,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 N
Khối lượng
140,00
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
79,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,51 ₹
EPS
3,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,59 Tr
Số nhân viên
117
Mở
56,05 ₹
Cao
56,05 ₹
Thấp
54,00 ₹
Vốn hoá thị trường
307,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 N
Khối lượng
140,00
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
79,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,51 ₹
EPS
3,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,59 Tr
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gini Silk Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webginitex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,49 Tr
89,11 Tr
102,45 Tr
90,48 Tr
Giá vốn hàng bán
32,11 Tr
24,50 Tr
34,30 Tr
25,96 Tr
Chi phí doanh thu
32,11 Tr
24,50 Tr
34,30 Tr
25,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,73 Tr
12,59 Tr
11,06 Tr
11,20 Tr
Chi phí hoạt động
72,81 Tr
69,13 Tr
67,25 Tr
69,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,92 Tr
93,63 Tr
101,55 Tr
95,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,56 Tr
-4,52 Tr
898,00 N
-5,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,72 Tr
9,24 Tr
-14,61 Tr
13,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,56 Tr
3,96 Tr
1,24 Tr
7,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,56 Tr
3,96 Tr
-6,19 Tr
7,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,42 Tr
1,75 Tr
-1,05 Tr
-71,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-32,02%
44,33%
-84,81%
-0,93%
Chi phí hoạt động khác
56,05 Tr
52,82 Tr
52,85 Tr
54,86 Tr
Thu nhập ròng
9,98 Tr
2,20 Tr
2,29 Tr
7,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
2,47%
2,23%
8,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-724,00 N
-772,00 N
-588,00 N
-659,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-724,00 N
-772,00 N
7,54 Tr
-659,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,03 Tr
3,72 Tr
3,34 Tr
3,62 Tr
EBITDA
6,24 Tr
-1,19 Tr
4,39 Tr
-1,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google