Finance

Danh sách
Tại sao 531739 giảm 2,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
531739:BOM
Gennex Laboratories Ltd
9,03 ₹
-2,69%
(-0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531739...
Mở
9,30 ₹
Cao
9,47 ₹
Thấp
8,90 ₹
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,13 N
Khối lượng
842,21 N
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
17,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 ₹
EPS
0,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,50 Tr
Số nhân viên
125
Mở
9,30 ₹
Cao
9,47 ₹
Thấp
8,90 ₹
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,13 N
Khối lượng
842,21 N
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
17,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 ₹
EPS
0,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,50 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gennex Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgennexlab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
372,42 Tr
403,66 Tr
609,55 Tr
398,42 Tr
Giá vốn hàng bán
254,11 Tr
282,96 Tr
531,08 Tr
296,37 Tr
Chi phí doanh thu
254,11 Tr
282,96 Tr
531,08 Tr
296,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,38 Tr
23,40 Tr
20,62 Tr
19,76 Tr
Chi phí hoạt động
68,01 Tr
66,05 Tr
30,17 Tr
63,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
322,11 Tr
349,00 Tr
561,25 Tr
360,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,31 Tr
54,66 Tr
48,30 Tr
38,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,60 Tr
25,90 Tr
-69,27 Tr
20,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,62 Tr
66,42 Tr
46,68 Tr
49,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,62 Tr
69,42 Tr
43,68 Tr
49,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,50 Tr
6,50 Tr
2,09 Tr
2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,07%
9,79%
4,48%
5,08%
Chi phí hoạt động khác
44,98 Tr
37,46 Tr
-2,06 Tr
38,52 Tr
Thu nhập ròng
50,32 Tr
52,37 Tr
61,18 Tr
46,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,51%
12,97%
10,04%
11,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
71,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,29 Tr
-11,14 Tr
-10,77 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,29 Tr
-11,14 Tr
60,61 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,65 Tr
5,18 Tr
11,61 Tr
5,69 Tr
EBITDA
55,15 Tr
59,64 Tr
54,92 Tr
44,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google