Finance

Danh sách
Tại sao 531719 giảm 3,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
531719:BOM
Bhagiradha Chemicals and Industries Ltd
212,00 ₹
-3,81%
(-8,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531719...
Mở
217,00 ₹
Cao
220,40 ₹
Thấp
212,00 ₹
Vốn hoá thị trường
27,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 N
Khối lượng
3,68 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
99,91
Cao nhất trong 52 tuần
315,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
170,00 ₹
EPS
2,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,31 Tr
Số nhân viên
527
Mở
217,00 ₹
Cao
220,40 ₹
Thấp
212,00 ₹
Vốn hoá thị trường
27,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 N
Khối lượng
3,68 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
99,91
Cao nhất trong 52 tuần
315,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
170,00 ₹
EPS
2,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,31 Tr
Số nhân viên
527
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhagiradha Chemicals and Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên527
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhagirad.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
1,14 T
1,58 T
1,95 T
Giá vốn hàng bán
913,51 Tr
649,99 Tr
1,03 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
913,51 Tr
649,99 Tr
1,03 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,56 Tr
118,63 Tr
147,57 Tr
146,74 Tr
Chi phí hoạt động
376,42 Tr
401,76 Tr
440,95 Tr
530,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,05 T
1,47 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,04 Tr
87,97 Tr
111,82 Tr
221,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,64 Tr
5,88 Tr
-25,57 Tr
17,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,06 Tr
62,89 Tr
48,10 Tr
175,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,06 Tr
62,89 Tr
48,10 Tr
175,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,02 Tr
16,73 Tr
7,36 Tr
42,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,67%
26,61%
15,31%
24,02%
Chi phí hoạt động khác
221,31 Tr
234,36 Tr
211,01 Tr
300,32 Tr
Thu nhập ròng
55,04 Tr
46,16 Tr
40,74 Tr
133,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,93%
4,05%
2,58%
6,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,92 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,61 Tr
-30,96 Tr
-26,63 Tr
-64,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,61 Tr
-30,96 Tr
-16,71 Tr
-64,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,55 Tr
48,76 Tr
82,37 Tr
83,37 Tr
EBITDA
150,14 Tr
121,89 Tr
161,82 Tr
271,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google