Finance

Danh sách
531717:BOM
Vidhi Specialty Food Ingredients Ltd
331,60 ₹
-0,72%
(-2,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531717...
Mở
333,50 ₹
Cao
336,60 ₹
Thấp
330,25 ₹
Vốn hoá thị trường
16,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 N
Khối lượng
145,00
Chỉ số P/E
31,11
Cao nhất trong 52 tuần
397,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
258,75 ₹
EPS
10,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,94 Tr
Số nhân viên
125
Mở
333,50 ₹
Cao
336,60 ₹
Thấp
330,25 ₹
Vốn hoá thị trường
16,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 N
Khối lượng
145,00
Chỉ số P/E
31,11
Cao nhất trong 52 tuần
397,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
258,75 ₹
EPS
10,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,94 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vidhi Specialty Food Ingredients Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
749,94 Tr
944,51 Tr
1,23 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
369,31 Tr
539,50 Tr
886,54 Tr
971,88 Tr
Chi phí doanh thu
369,31 Tr
539,50 Tr
886,54 Tr
971,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,16 Tr
40,30 Tr
187,25 Tr
44,97 Tr
Chi phí hoạt động
228,01 Tr
237,75 Tr
140,87 Tr
252,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
597,33 Tr
777,25 Tr
1,03 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,61 Tr
167,26 Tr
199,38 Tr
238,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,75 Tr
2,29 Tr
-21,26 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,65 Tr
158,34 Tr
178,02 Tr
230,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,65 Tr
158,34 Tr
178,02 Tr
230,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,06 Tr
34,17 Tr
46,53 Tr
59,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,96%
21,58%
26,14%
25,63%
Chi phí hoạt động khác
167,68 Tr
173,11 Tr
-67,72 Tr
185,83 Tr
Thu nhập ròng
105,59 Tr
124,17 Tr
131,49 Tr
171,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,08%
13,15%
10,72%
11,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,71 Tr
-11,21 Tr
-14,41 Tr
-10,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,71 Tr
-11,21 Tr
-94,00 N
-10,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,17 Tr
24,34 Tr
21,34 Tr
21,72 Tr
EBITDA
176,54 Tr
185,32 Tr
221,27 Tr
261,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google