Finance

Danh sách
531694:BOM
Rainbow Foundations Ltd
29,80 ₹
-1,97%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531694...
Mở
30,80 ₹
Cao
30,80 ₹
Thấp
29,11 ₹
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,38 N
Khối lượng
4,16 N
Chỉ số P/E
15,65
Cao nhất trong 52 tuần
76,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,07 ₹
EPS
1,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,51 Tr
Số nhân viên
10
Mở
30,80 ₹
Cao
30,80 ₹
Thấp
29,11 ₹
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,38 N
Khối lượng
4,16 N
Chỉ số P/E
15,65
Cao nhất trong 52 tuần
76,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,07 ₹
EPS
1,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,51 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rainbow Foundations Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
347,86 Tr
383,66 Tr
432,59 Tr
849,60 Tr
Giá vốn hàng bán
239,94 Tr
267,19 Tr
246,04 Tr
639,32 Tr
Chi phí doanh thu
239,94 Tr
267,19 Tr
246,04 Tr
639,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,97 Tr
5,83 Tr
9,40 Tr
6,47 Tr
Chi phí hoạt động
13,63 Tr
9,23 Tr
26,94 Tr
82,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
253,58 Tr
276,41 Tr
272,97 Tr
721,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,28 Tr
107,24 Tr
159,62 Tr
127,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,81 Tr
1,67 Tr
-5,49 Tr
5,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,55 Tr
12,33 Tr
55,34 Tr
49,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,55 Tr
19,27 Tr
54,47 Tr
49,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,33 Tr
5,04 Tr
16,22 Tr
12,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,82%
40,90%
29,30%
24,27%
Chi phí hoạt động khác
7,74 Tr
2,48 Tr
16,83 Tr
75,37 Tr
Thu nhập ròng
11,22 Tr
7,29 Tr
39,12 Tr
37,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,23%
1,90%
9,04%
4,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,48 Tr
-
Chi phí lãi suất
-80,54 Tr
-89,65 Tr
-107,14 Tr
-83,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,54 Tr
-89,65 Tr
-99,66 Tr
-83,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
919,00 N
916,00 N
702,00 N
702,00 N
EBITDA
95,19 Tr
108,27 Tr
160,48 Tr
128,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google