Finance

Danh sách
Tại sao 531680 giảm 4,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
531680:BOM
Mayur Leather Products Ltd
39,51 ₹
-4,80%
(-1,99) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531680...
Mở
42,98 ₹
Cao
42,98 ₹
Thấp
39,50 ₹
Vốn hoá thị trường
191,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,37 N
Khối lượng
6,86 N
Chỉ số P/E
16,63
Cao nhất trong 52 tuần
45,96 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 ₹
EPS
2,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,83 Tr
Số nhân viên
7
Mở
42,98 ₹
Cao
42,98 ₹
Thấp
39,50 ₹
Vốn hoá thị trường
191,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,37 N
Khối lượng
6,86 N
Chỉ số P/E
16,63
Cao nhất trong 52 tuần
45,96 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 ₹
EPS
2,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,83 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mayur Leather Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
450,00 N
120,00 N
-156,00 N
-
Chi phí hoạt động
1,82 Tr
863,00 N
-3,46 Tr
848,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,82 Tr
863,00 N
-3,46 Tr
848,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,82 Tr
-863,00 N
3,46 Tr
-848,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
-
-96,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,30 Tr
2,66 Tr
3,40 Tr
-893,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,14 Tr
-958,00 N
3,40 Tr
-893,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,00 N
1,00 N
1,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
0,02%
0,04%
0,03%
-
Chi phí hoạt động khác
821,00 N
576,00 N
-3,53 Tr
658,00 N
Thu nhập ròng
6,30 Tr
2,66 Tr
4,11 Tr
-893,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
33,00 N
-
Chi phí lãi suất
-44,00 N
-95,00 N
-
-46,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-44,00 N
-95,00 N
33,00 N
-46,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
547,00 N
167,00 N
231,00 N
190,00 N
EBITDA
-1,26 Tr
-306,75 N
3,79 Tr
-472,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google