Finance

Danh sách
Tại sao 531658 giảm 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
531658:BOM
Abate AS Industries Ltd
7,60 ₹
-3,80%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531658...
Mở
7,90 ₹
Cao
7,99 ₹
Thấp
7,40 ₹
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,94 N
Khối lượng
36,91 N
Chỉ số P/E
14,27
Cao nhất trong 52 tuần
20,11 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,56 ₹
EPS
0,53 ₹
Số nhân viên
1
Mở
7,90 ₹
Cao
7,99 ₹
Thấp
7,40 ₹
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,94 N
Khối lượng
36,91 N
Chỉ số P/E
14,27
Cao nhất trong 52 tuần
20,11 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,56 ₹
EPS
0,53 ₹
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Abate AS Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabateas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
421,34 Tr
426,85 Tr
335,32 Tr
228,18 Tr
Giá vốn hàng bán
338,63 Tr
344,71 Tr
267,74 Tr
146,68 Tr
Chi phí doanh thu
338,63 Tr
344,71 Tr
267,74 Tr
146,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
110,55 Tr
-
Chi phí hoạt động
49,36 Tr
48,02 Tr
45,81 Tr
55,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
387,99 Tr
392,73 Tr
313,55 Tr
202,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,35 Tr
34,12 Tr
21,77 Tr
25,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,68 Tr
536,00 N
8,78 Tr
2,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,90 Tr
33,26 Tr
26,78 Tr
27,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,90 Tr
33,26 Tr
26,78 Tr
27,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,25 Tr
2,71 Tr
578,45 N
4,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,24%
8,15%
2,16%
17,77%
Chi phí hoạt động khác
44,16 Tr
42,85 Tr
-70,10 Tr
48,13 Tr
Thu nhập ròng
40,65 Tr
30,56 Tr
26,20 Tr
22,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,65%
7,16%
7,81%
9,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
68,22 N
-
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-1,47 Tr
-1,33 Tr
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 Tr
-1,47 Tr
-1,26 Tr
-1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,20 Tr
5,17 Tr
5,17 Tr
7,41 Tr
EBITDA
38,39 Tr
35,49 Tr
26,71 Tr
31,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google