Finance

Danh sách
531652:BOM
UVS Hospitality and Services Ltd
76,00 ₹
-0,39%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531652...
Mở
77,30 ₹
Cao
78,00 ₹
Thấp
75,06 ₹
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,70 N
Khối lượng
4,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
161,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
72,55 ₹
Số nhân viên
4
Mở
77,30 ₹
Cao
78,00 ₹
Thấp
75,06 ₹
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,70 N
Khối lượng
4,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
161,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
72,55 ₹
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UVS Hospitality and Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
337,86 Tr
364,56 Tr
374,90 Tr
455,13 Tr
Giá vốn hàng bán
116,66 Tr
130,78 Tr
141,08 Tr
189,55 Tr
Chi phí doanh thu
116,66 Tr
130,78 Tr
141,08 Tr
189,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,81 Tr
64,84 Tr
70,50 Tr
68,40 Tr
Chi phí hoạt động
154,62 Tr
169,27 Tr
203,58 Tr
181,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
271,28 Tr
300,06 Tr
344,66 Tr
371,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,58 Tr
64,50 Tr
30,24 Tr
83,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,33 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
63,65 Tr
62,14 Tr
21,94 Tr
79,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,65 Tr
62,14 Tr
21,95 Tr
79,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-1,44 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-6,55%
-
Chi phí hoạt động khác
77,61 Tr
89,33 Tr
107,30 Tr
96,68 Tr
Thu nhập ròng
63,65 Tr
62,14 Tr
23,37 Tr
79,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,84%
17,04%
6,23%
17,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,93 Tr
-2,36 Tr
-3,96 Tr
-4,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,93 Tr
-2,36 Tr
-3,96 Tr
-4,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,20 Tr
15,11 Tr
25,78 Tr
16,65 Tr
EBITDA
80,57 Tr
76,70 Tr
35,20 Tr
101,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google