Finance

Danh sách
531642:BOM
Marico Ltd
788,35 ₹
+0,57%
(+4,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531642...
Mở
787,10 ₹
Cao
789,80 ₹
Thấp
778,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00 N
Khối lượng
90,08 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
54,18
Cao nhất trong 52 tuần
889,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
706,35 ₹
EPS
14,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
2 N
Mở
787,10 ₹
Cao
789,80 ₹
Thấp
778,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00 N
Khối lượng
90,08 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
54,18
Cao nhất trong 52 tuần
889,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
706,35 ₹
EPS
14,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marico Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmarico.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,82 T
35,37 T
33,33 T
39,57 T
Giá vốn hàng bán
19,97 T
19,97 T
19,47 T
21,12 T
Chi phí doanh thu
19,97 T
19,97 T
19,47 T
21,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,63 T
5,77 T
5,58 T
5,96 T
Chi phí hoạt động
9,72 T
9,98 T
9,20 T
10,82 T
Tổng chi phí hoạt động
29,69 T
29,95 T
28,67 T
31,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,13 T
5,42 T
4,66 T
7,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
490,00 Tr
390,00 Tr
-1,51 T
480,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,50 T
5,67 T
5,04 T
7,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,50 T
5,67 T
3,53 T
7,90 T
Chi phí thuế thu nhập
1,18 T
1,07 T
960,00 Tr
1,38 T
Thuế suất hiệu dụng
21,45%
18,87%
19,05%
17,47%
Chi phí hoạt động khác
3,62 T
3,71 T
3,02 T
4,30 T
Thu nhập ròng
4,20 T
4,47 T
3,91 T
6,30 T
Biên lợi nhuận ròng
12,06%
12,64%
11,73%
15,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,24
3,44
3,03
4,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
140,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-120,00 Tr
-140,00 Tr
-20,00 Tr
-210,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,00 Tr
-140,00 Tr
120,00 Tr
-210,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
470,00 Tr
500,00 Tr
600,00 Tr
560,00 Tr
EBITDA
5,59 T
5,72 T
4,98 T
7,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google