Finance

Danh sách
531638:BOM
Suraj Ltd
205,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:20:53 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531638...
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
52,08
Cao nhất trong 52 tuần
354,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
178,35 ₹
EPS
3,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,26 Tr
Số nhân viên
121
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
52,08
Cao nhất trong 52 tuần
354,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
178,35 ₹
EPS
3,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,26 Tr
Số nhân viên
121
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suraj Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên121
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
501,89 Tr
618,84 Tr
434,35 Tr
390,28 Tr
Giá vốn hàng bán
300,11 Tr
417,68 Tr
234,58 Tr
187,60 Tr
Chi phí doanh thu
300,11 Tr
417,68 Tr
234,58 Tr
187,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,55 Tr
49,58 Tr
55,12 Tr
44,37 Tr
Chi phí hoạt động
193,84 Tr
176,74 Tr
163,98 Tr
152,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
493,94 Tr
594,42 Tr
398,56 Tr
339,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,94 Tr
24,42 Tr
35,79 Tr
50,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,30 Tr
6,38 Tr
-33,51 Tr
8,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,72 Tr
19,66 Tr
39,27 Tr
51,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,72 Tr
19,66 Tr
28,71 Tr
51,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,41 Tr
5,89 Tr
14,09 Tr
15,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,55%
29,96%
35,87%
30,08%
Chi phí hoạt động khác
111,48 Tr
99,77 Tr
120,49 Tr
94,05 Tr
Thu nhập ròng
8,31 Tr
13,77 Tr
25,18 Tr
35,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,66%
2,22%
5,80%
9,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
599,00 N
-
Chi phí lãi suất
-8,34 Tr
-11,29 Tr
-9,47 Tr
-11,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,34 Tr
-11,29 Tr
-8,87 Tr
-11,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,80 Tr
27,39 Tr
-11,64 Tr
13,87 Tr
EBITDA
36,49 Tr
51,51 Tr
53,80 Tr
68,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google