Finance

Danh sách
531599:BOM
F D C Ltd
351,40 ₹
+0,04%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531599...
Mở
348,90 ₹
Cao
364,20 ₹
Thấp
343,80 ₹
Vốn hoá thị trường
57,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,78 N
Khối lượng
15,08 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
1,56 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,53
Cao nhất trong 52 tuần
473,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
314,75 ₹
EPS
17,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,19 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
348,90 ₹
Cao
364,20 ₹
Thấp
343,80 ₹
Vốn hoá thị trường
57,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,78 N
Khối lượng
15,08 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
1,56 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,53
Cao nhất trong 52 tuần
473,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
314,75 ₹
EPS
17,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,19 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về F D C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,08 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfdcindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,73 T
4,65 T
5,85 T
6,68 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,52 T
2,38 T
2,14 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,52 T
2,38 T
2,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,20 T
1,99 T
1,35 T
Chi phí hoạt động
3,10 T
2,76 T
2,41 T
3,26 T
Tổng chi phí hoạt động
4,54 T
4,27 T
4,79 T
5,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,19 Tr
374,96 Tr
1,05 T
1,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
206,23 Tr
207,98 Tr
-588,62 Tr
476,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
380,89 Tr
363,84 Tr
1,40 T
1,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
380,89 Tr
571,73 Tr
1,09 T
1,75 T
Chi phí thuế thu nhập
97,18 Tr
80,82 Tr
369,54 Tr
422,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,51%
22,21%
26,33%
24,16%
Chi phí hoạt động khác
1,74 T
1,41 T
282,79 Tr
1,76 T
Thu nhập ròng
283,71 Tr
283,03 Tr
1,03 T
1,32 T
Biên lợi nhuận ròng
6,00%
6,09%
17,68%
19,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
523,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,52 Tr
-11,21 Tr
-7,60 Tr
-8,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,52 Tr
-11,21 Tr
516,23 Tr
-8,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
151,98 Tr
147,83 Tr
143,55 Tr
151,30 Tr
EBITDA
336,71 Tr
485,36 Tr
1,17 T
1,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google