Finance

Danh sách
Tại sao 531594 tăng 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
531594:BOM
Incon Engineers Ltd
22,52 ₹
+4,99%
(+1,07) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531594...
Mở
21,45 ₹
Cao
22,52 ₹
Thấp
21,24 ₹
Vốn hoá thị trường
97,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
623,00
Khối lượng
97,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,04 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,06 ₹
EPS
-1,22 ₹
Số nhân viên
9
Mở
21,45 ₹
Cao
22,52 ₹
Thấp
21,24 ₹
Vốn hoá thị trường
97,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
623,00
Khối lượng
97,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,04 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,06 ₹
EPS
-1,22 ₹
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Incon Engineers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webincon.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
729,00 N
-
Giá vốn hàng bán
-
-90,00 N
217,00 N
-288,00 N
Chi phí doanh thu
-
-90,00 N
217,00 N
-288,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
859,00 N
886,00 N
1,12 Tr
950,00 N
Chi phí hoạt động
1,56 Tr
1,57 Tr
1,77 Tr
1,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,56 Tr
1,48 Tr
1,99 Tr
1,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,56 Tr
-1,48 Tr
-1,26 Tr
-1,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
362,00 N
381,00 N
401,00 N
362,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,41 Tr
-1,34 Tr
-1,09 Tr
-1,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,41 Tr
-1,34 Tr
-1,09 Tr
-1,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
678,00 N
658,00 N
622,00 N
833,00 N
Thu nhập ròng
-1,41 Tr
-1,34 Tr
-1,09 Tr
-1,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-149,66%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,00 N
-
Chi phí lãi suất
-210,00 N
-244,00 N
-252,00 N
-286,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-210,00 N
-244,00 N
-232,00 N
-286,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,00 N
24,00 N
33,00 N
19,00 N
EBITDA
-1,53 Tr
-1,44 Tr
-1,23 Tr
-1,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google