Finance

Danh sách
531583:BOM
RAP Corp Ltd
34,52 ₹
+1,53%
(+0,52) 1 ngày
16 thg 10, 14:59:34 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531583...
Mở
36,00 ₹
Cao
36,18 ₹
Thấp
33,85 ₹
Vốn hoá thị trường
203,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,42 N
Khối lượng
6,25 N
Chỉ số P/E
0,46
Cao nhất trong 52 tuần
49,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,45 ₹
EPS
75,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,88 Tr
Số nhân viên
16
Mở
36,00 ₹
Cao
36,18 ₹
Thấp
33,85 ₹
Vốn hoá thị trường
203,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,42 N
Khối lượng
6,25 N
Chỉ số P/E
0,46
Cao nhất trong 52 tuần
49,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,45 ₹
EPS
75,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,88 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RAP Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
621,19 Tr
-
57,11 Tr
-
Giá vốn hàng bán
180,74 Tr
1,76 Tr
77,94 Tr
-
Chi phí doanh thu
180,74 Tr
1,76 Tr
77,94 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,85 Tr
2,16 Tr
1,62 Tr
2,02 Tr
Chi phí hoạt động
10,46 Tr
6,27 Tr
-24,14 Tr
4,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,20 Tr
8,03 Tr
53,80 Tr
4,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
429,99 Tr
-8,03 Tr
3,31 Tr
-4,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 N
7,91 Tr
-3,41 Tr
4,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
430,02 Tr
-128,00 N
12,71 Tr
585,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
430,02 Tr
-128,00 N
12,71 Tr
585,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-578,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-4,55%
-
Chi phí hoạt động khác
8,16 Tr
3,66 Tr
-26,20 Tr
1,85 Tr
Thu nhập ròng
430,02 Tr
-128,00 N
13,29 Tr
585,00 N
Biên lợi nhuận ròng
69,23%
-
23,27%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,81 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-1,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 N
-1,00 N
12,81 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
449,00 N
453,00 N
444,00 N
445,00 N
EBITDA
430,44 Tr
-7,26 Tr
3,76 Tr
-3,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google