Finance

Danh sách
Tại sao 531569 giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
531569:BOM
Sanjivani Paranteral Ltd
174,00 ₹
-2,19%
(-3,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531569...
Mở
176,00 ₹
Cao
180,05 ₹
Thấp
171,65 ₹
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,39 N
Khối lượng
7,14 N
Chỉ số P/E
28,33
Cao nhất trong 52 tuần
244,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
126,00 ₹
EPS
6,14 ₹
Số nhân viên
43
Mở
176,00 ₹
Cao
180,05 ₹
Thấp
171,65 ₹
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,39 N
Khối lượng
7,14 N
Chỉ số P/E
28,33
Cao nhất trong 52 tuần
244,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
126,00 ₹
EPS
6,14 ₹
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanjivani Paranteral Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
154,97 Tr
220,63 Tr
132,13 Tr
238,39 Tr
Giá vốn hàng bán
103,36 Tr
147,34 Tr
83,52 Tr
149,24 Tr
Chi phí doanh thu
103,36 Tr
147,34 Tr
83,52 Tr
149,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,94 Tr
17,56 Tr
20,54 Tr
23,54 Tr
Chi phí hoạt động
30,84 Tr
37,18 Tr
40,83 Tr
53,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
134,20 Tr
184,51 Tr
124,35 Tr
203,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,77 Tr
36,12 Tr
7,78 Tr
35,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,64 Tr
2,95 Tr
-5,51 Tr
1,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,92 Tr
36,98 Tr
12,02 Tr
33,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,92 Tr
36,98 Tr
12,02 Tr
33,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,53 Tr
9,22 Tr
6,54 Tr
8,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,24%
24,93%
54,38%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
14,22 Tr
17,34 Tr
13,24 Tr
23,92 Tr
Thu nhập ròng
16,38 Tr
27,12 Tr
7,04 Tr
24,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,57%
12,29%
5,33%
10,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
54,00 N
-
Chi phí lãi suất
-496,00 N
-2,09 Tr
-740,00 N
-3,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-496,00 N
-2,09 Tr
-686,00 N
-3,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,68 Tr
2,27 Tr
6,57 Tr
6,52 Tr
EBITDA
22,43 Tr
37,67 Tr
10,82 Tr
38,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google