Finance

Danh sách
531489:BOM
CG VAK Software and Exports Ltd
135,00 ₹
+1,39%
(+1,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531489...
Mở
133,55 ₹
Cao
135,30 ₹
Thấp
133,55 ₹
Vốn hoá thị trường
691,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
454,00
Chỉ số P/E
7,91
Cao nhất trong 52 tuần
272,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
128,00 ₹
EPS
17,07 ₹
Số nhân viên
282
Mở
133,55 ₹
Cao
135,30 ₹
Thấp
133,55 ₹
Vốn hoá thị trường
691,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
454,00
Chỉ số P/E
7,91
Cao nhất trong 52 tuần
272,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
128,00 ₹
EPS
17,07 ₹
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CG VAK Software and Exports Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,77 Tr
186,45 Tr
190,06 Tr
180,04 Tr
Giá vốn hàng bán
121,86 Tr
125,04 Tr
158,78 Tr
125,18 Tr
Chi phí doanh thu
121,86 Tr
125,04 Tr
158,78 Tr
125,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,93 Tr
-
Chi phí hoạt động
20,89 Tr
20,26 Tr
29,08 Tr
28,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,76 Tr
145,30 Tr
187,85 Tr
153,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,01 Tr
41,15 Tr
2,21 Tr
26,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,12 Tr
4,86 Tr
-15,93 Tr
1,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,59 Tr
44,46 Tr
1,24 Tr
25,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,59 Tr
44,46 Tr
1,23 Tr
25,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,96 Tr
12,07 Tr
1,42 Tr
6,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
27,16%
114,38%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
17,41 Tr
16,96 Tr
21,83 Tr
25,75 Tr
Thu nhập ròng
34,63 Tr
32,38 Tr
-179,00 N
19,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,95%
17,37%
-0,09%
10,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,54 Tr
-1,56 Tr
-1,61 Tr
-1,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,54 Tr
-1,56 Tr
7,94 Tr
-1,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,48 Tr
3,30 Tr
3,32 Tr
3,04 Tr
EBITDA
43,57 Tr
43,74 Tr
4,37 Tr
29,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google