Finance

Danh sách
531472:BOM
Cybele Industries Ltd(NDA)
37,40 ₹
+0,40%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531472...
Mở
38,00 ₹
Cao
39,90 ₹
Thấp
37,00 ₹
Vốn hoá thị trường
400,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
690,00
Chỉ số P/E
1,28
Cao nhất trong 52 tuần
77,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,10 ₹
EPS
29,26 ₹
Số nhân viên
73
Mở
38,00 ₹
Cao
39,90 ₹
Thấp
37,00 ₹
Vốn hoá thị trường
400,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
690,00
Chỉ số P/E
1,28
Cao nhất trong 52 tuần
77,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,10 ₹
EPS
29,26 ₹
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cybele Industries Ltd(NDA)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcybele.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,97 Tr
152,21 Tr
57,76 Tr
90,98 Tr
Giá vốn hàng bán
102,98 Tr
137,03 Tr
16,32 Tr
60,42 Tr
Chi phí doanh thu
102,98 Tr
137,03 Tr
16,32 Tr
60,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,84 Tr
15,89 Tr
28,84 Tr
20,48 Tr
Chi phí hoạt động
-62,90 Tr
-51,42 Tr
264,96 Tr
27,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,09 Tr
85,60 Tr
281,28 Tr
87,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,88 Tr
66,61 Tr
-223,53 Tr
3,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
4,20 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
68,57 Tr
62,46 Tr
187,85 Tr
361,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,57 Tr
62,46 Tr
-223,62 Tr
361,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-262,00 N
853,00 N
2,80 Tr
2,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,38%
1,37%
1,49%
819,67%
Chi phí hoạt động khác
-84,92 Tr
-65,26 Tr
231,91 Tr
4,85 Tr
Thu nhập ròng
68,84 Tr
61,61 Tr
185,05 Tr
-2,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
60,93%
40,48%
320,40%
-2,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,31 Tr
-4,15 Tr
-8,81 Tr
-3,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,31 Tr
-4,15 Tr
-4,29 Tr
-3,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,18 Tr
-2,05 Tr
4,21 Tr
1,69 Tr
EBITDA
74,84 Tr
67,80 Tr
-221,56 Tr
5,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google