Finance

Danh sách
531437:BOM
Prakash Woollen & Synthetic Mills Ltd
22,95 ₹
-0,52%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531437...
Mở
23,39 ₹
Cao
23,39 ₹
Thấp
21,85 ₹
Vốn hoá thị trường
235,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 N
Khối lượng
445,00
Chỉ số P/E
12,57
Cao nhất trong 52 tuần
33,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,86 ₹
EPS
1,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,26 Tr
Số nhân viên
404
Mở
23,39 ₹
Cao
23,39 ₹
Thấp
21,85 ₹
Vốn hoá thị trường
235,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 N
Khối lượng
445,00
Chỉ số P/E
12,57
Cao nhất trong 52 tuần
33,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,86 ₹
EPS
1,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,26 Tr
Số nhân viên
404
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prakash Woollen & Synthetic Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên404
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
268,96 Tr
510,94 Tr
118,81 Tr
237,58 Tr
Giá vốn hàng bán
181,13 Tr
406,14 Tr
68,63 Tr
164,97 Tr
Chi phí doanh thu
181,13 Tr
406,14 Tr
68,63 Tr
164,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,33 Tr
25,60 Tr
25,74 Tr
25,70 Tr
Chi phí hoạt động
81,69 Tr
94,63 Tr
47,68 Tr
85,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
262,82 Tr
500,77 Tr
116,30 Tr
250,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,14 Tr
10,18 Tr
2,50 Tr
-13,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,24 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
512,00 N
-1,64 Tr
4,96 Tr
42,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,27 Tr
-1,64 Tr
4,95 Tr
-21,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,33 Tr
17,00 Tr
-9,50 Tr
17,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
650,78%
-1.040,06%
-191,61%
40,30%
Chi phí hoạt động khác
46,32 Tr
57,46 Tr
12,70 Tr
50,38 Tr
Thu nhập ròng
-2,82 Tr
-18,64 Tr
14,45 Tr
25,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,05%
-3,65%
12,16%
10,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,41 Tr
-11,81 Tr
-
-8,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,41 Tr
-11,81 Tr
3,65 Tr
-8,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,04 Tr
11,56 Tr
9,24 Tr
9,91 Tr
EBITDA
17,15 Tr
23,00 Tr
13,21 Tr
-2,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google