Finance

Danh sách
Tại sao 531390 giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
531390:BOM
Upsurge Investment and Finance Ltd
55,57 ₹
-2,27%
(-1,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531390...
Mở
58,70 ₹
Cao
58,70 ₹
Thấp
55,57 ₹
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,48 N
Khối lượng
468,00
Chỉ số P/E
10,59
Cao nhất trong 52 tuần
94,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
54,59 ₹
EPS
5,25 ₹
Số nhân viên
5
Mở
58,70 ₹
Cao
58,70 ₹
Thấp
55,57 ₹
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,48 N
Khối lượng
468,00
Chỉ số P/E
10,59
Cao nhất trong 52 tuần
94,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
54,59 ₹
EPS
5,25 ₹
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Upsurge Investment and Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
228,78 Tr
89,94 Tr
24,32 Tr
344,17 Tr
Giá vốn hàng bán
203,34 Tr
68,16 Tr
96,27 Tr
130,93 Tr
Chi phí doanh thu
203,34 Tr
68,16 Tr
96,27 Tr
130,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,98 Tr
2,24 Tr
3,80 Tr
1,93 Tr
Chi phí hoạt động
3,24 Tr
5,86 Tr
5,62 Tr
7,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,58 Tr
74,02 Tr
101,88 Tr
138,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,20 Tr
15,92 Tr
-77,56 Tr
205,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,36 Tr
11,65 Tr
-80,01 Tr
205,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,89 Tr
11,65 Tr
-80,01 Tr
205,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
3,19 Tr
-17,67 Tr
44,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
27,37%
22,09%
21,88%
Chi phí hoạt động khác
1,19 Tr
3,55 Tr
1,74 Tr
5,27 Tr
Thu nhập ròng
9,36 Tr
8,46 Tr
-62,34 Tr
160,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,09%
9,41%
-256,28%
46,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,31 Tr
-4,27 Tr
-2,45 Tr
-328,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,31 Tr
-4,27 Tr
-2,45 Tr
-328,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,00 N
73,00 N
71,69 N
72,00 N
EBITDA
22,27 Tr
15,99 Tr
-77,49 Tr
206,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google