Finance

Danh sách
531358:BOM
Choice International Ltd
742,15 ₹
+1,01%
(+7,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531358...
Mở
737,95 ₹
Cao
744,65 ₹
Thấp
734,70 ₹
Vốn hoá thị trường
164,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,30 N
Khối lượng
2,64 N
Chỉ số P/E
70,10
Cao nhất trong 52 tuần
860,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
568,55 ₹
EPS
10,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
737,95 ₹
Cao
744,65 ₹
Thấp
734,70 ₹
Vốn hoá thị trường
164,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,30 N
Khối lượng
2,64 N
Chỉ số P/E
70,10
Cao nhất trong 52 tuần
860,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
568,55 ₹
EPS
10,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Choice International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,26 N
Ngày thành lập12 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,63 T
2,87 T
2,90 T
2,91 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
1,04 T
-2,90 T
-
Chi phí doanh thu
1,08 T
1,04 T
-2,90 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
772,22 Tr
875,86 Tr
1,11 T
940,11 Tr
Chi phí hoạt động
811,86 Tr
907,17 Tr
4,90 T
2,11 T
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
1,95 T
2,00 T
2,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
744,14 Tr
923,98 Tr
900,99 Tr
799,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-38,86 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
744,14 Tr
923,98 Tr
866,93 Tr
799,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
744,14 Tr
923,98 Tr
862,13 Tr
799,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
179,51 Tr
267,75 Tr
188,53 Tr
193,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,12%
28,98%
21,75%
24,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
3,68 T
1,11 T
Thu nhập ròng
564,63 Tr
656,23 Tr
476,16 Tr
552,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,43%
22,86%
16,40%
18,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,69
3,07
3,02
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,64 Tr
31,32 Tr
100,60 Tr
64,37 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google