Finance

Danh sách
531344:BOM
Container Corporation of India Ltd
448,80 ₹
+0,74%
(+3,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531344...
Mở
453,95 ₹
Cao
454,50 ₹
Thấp
445,00 ₹
Vốn hoá thị trường
273,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,83 N
Khối lượng
16,82 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
2,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,48
Cao nhất trong 52 tuần
557,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
421,80 ₹
EPS
16,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
487,44 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
453,95 ₹
Cao
454,50 ₹
Thấp
445,00 ₹
Vốn hoá thị trường
273,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,83 N
Khối lượng
16,82 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
2,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,48
Cao nhất trong 52 tuần
557,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
421,80 ₹
EPS
16,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
487,44 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Container Corporation of India Limited is an Indian public sector undertaking which is engaged in transportation and handling of containers. Incorporated in March 1988 under the Companies Act, CONCOR commenced operations in November 1989 taking over an existing network of seven inland container depots from Indian Railways. Wikipedia
Giới thiệu về Container Corporation of India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lậpthg 3 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 08:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 4,68 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 23,91 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,55 T
23,08 T
22,63 T
21,60 T
Giá vốn hàng bán
13,76 T
13,89 T
26,50 T
13,16 T
Chi phí doanh thu
13,76 T
13,89 T
26,50 T
13,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
49,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
5,50 T
5,58 T
-6,78 T
5,50 T
Tổng chi phí hoạt động
19,26 T
19,47 T
19,72 T
18,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,28 T
3,61 T
2,92 T
2,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
877,10 Tr
924,60 Tr
-2,63 T
855,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,09 T
4,39 T
3,46 T
3,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,09 T
4,39 T
3,46 T
3,57 T
Chi phí thuế thu nhập
1,29 T
1,04 T
824,20 Tr
876,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,29%
23,71%
23,83%
24,58%
Chi phí hoạt động khác
4,03 T
4,04 T
-8,36 T
4,00 T
Thu nhập ròng
3,79 T
3,34 T
2,63 T
2,67 T
Biên lợi nhuận ròng
16,08%
14,47%
11,60%
12,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,95
4,40
3,46
3,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,35 T
-
Chi phí lãi suất
-185,60 Tr
-204,10 Tr
-214,70 Tr
-199,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-185,60 Tr
-204,10 Tr
3,13 T
-199,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,47 T
1,54 T
1,53 T
1,50 T
EBITDA
5,83 T
4,64 T
4,05 T
4,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google